Kết quả bóng đá trận Molinense vs CD Bala Azul, 17:45 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:45 ngày 25/10/2026
Molinense 1 Kết thúc HT 0-1 1
CD Bala Azul
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| Molinense | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 12 |
Chủ = Molinense · Khách = CD Bala Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molinense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 15 (39%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (40%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Molinense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
CD Bala Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molinense (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CD Bala Azul (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Molinense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.15 ↓ | 3.95 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.24 | 1.05 | 2.50 | 0.69 | 0.33 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 9.84 ↑ | 1.11 ↓ | 12.70 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.10 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.