Kết quả bóng đá trận Moldova vs Slovakia, 01:45 ngày 07/10/2026
UEFA Nations League · 01:45 ngày 07/10/2026
Moldova Kết thúc sớm --:--:--
Slovakia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Moldova | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Strelec D. | |
| Rata V. | 22' | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Suslov T. (Kiến tạo: Ivan Mesik) | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Dumbravanu D. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Dros C. ▼ | 58' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Hancko D. (Kiến tạo: Lukas Haraslin) | |
| ▲ Stina V. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Mihail Stefan ▼ | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rigo T. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ L.Sauer ▼ | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 Haraslin L. (Kiến tạo: Leo Sauer) | |
| 76' | ⚽ 0 - 5 | |
| ▲ Motpan N. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Motpan N. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Prekop E. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Satka L. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Pokorny P. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Satka L. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Pokorny P. ▼ | |
| Iovu I. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 32 | 15 |
| Điểm | 2 | 7 | 3 | 19 |
Chủ = Moldova · Khách = Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moldova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Đội hình
Moldova
Slovakia
12Celeadnic D.2Reabciuk O.4Vladislav Baboglo6Gherasimencov M.18Iovu I.21Revenco I.9Perciun S.14Fratea V.22Rata V.15Popescu P.20N.Clescenco23Greif D.2Mesik I.14Skriniar M.16Hancko D.21Obert A.8Duda O.10Suslov T.22Lobotka S.15Strelec D.17Haraslin L.18Schranz I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Reabciuk O.
- 4Vladislav Baboglo
- 6Gherasimencov M.
- 9Perciun S.
- 12Celeadnic D.
- 14Fratea V.
- 15Popescu P.
- 18Iovu I.🟨 Thẻ vàng 90'
- 20N.Clescenco
- 21Revenco I.
- 22Rata V.🟨 Thẻ vàng 22'
Khách · 433
- 2Mesik I.🎯 Kiến tạo 44'
- 8Duda O.
- 10Suslov T.⚽ Ghi bàn 44'
- 14Skriniar M.
- 15Strelec D.⚽ Ghi bàn 8'
- 16Hancko D.⚽ Ghi bàn 60'
- 17Haraslin L.⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 60'
- 18Schranz I.
- 21Obert A.
- 22Lobotka S.
- 23Greif D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
55
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
429509
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
159
Việt vị
24
Cứu thua
25
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
3622
Thông tin đội bóng
| Moldova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1993 |
| Sân nhà | Tehelne Pole | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lilian Popescu | HLV | Francesco Calzona |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.80 | 4.55 | 1.33 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↓ | 4.40 ↓ | 1.35 ↑ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.84 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.80 | 4.30 | 1.38 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 68.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.45 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.25 | 1.42 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.53 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.95 | 1.52 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.39 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.10 | 1.35 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.48 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.47 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.32 | 4.49 | 1.54 | 0.80 | 2.50 | 1.11 | 0.62 | -1.50 | 1.41 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.