Kết quả bóng đá trận Molde (W) vs LSK Kvinner (W), 19:00 ngày 22/08/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 19:00 ngày 22/08/2026
Molde (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
LSK Kvinner (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Molde (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 52' | ❌ Klaeboe J. Đá hỏng penalty | |
| 54' | Hjelmhaug K. | |
| 62' | Jasmin Mansaray | |
| Eun-Young Lee | 66' | |
| Zlotnicka E. | 70' | |
| Eun-Young Lee 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 17 | 14 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 14 |
Chủ = Molde (W) · Khách = LSK Kvinner (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Molde (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 15 | - | - |
LSK Kvinner (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 22 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 17 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 5 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Molde (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)LSK Kvinner (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | T |
| 03/08/16 | LSK Kvinner (W) | 16-0 (8-0) | Molde (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Molde (W)
HTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Roa (W) | 1-1 (0-0) | Molde (W) | - | - | H |
| 08/08/26 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Molde (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Molde (W) | 3-3 (0-1) | FK Haugesund (W) | +0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Stabaek (W) | 2-1 (2-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Molde (W) | 2-3 (1-1) | Rosenborg BK (W) | -1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Fortuna Alesund (W) | 5-1 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Valerenga (W) | 1-2 (0-1) | Molde (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Tiller (W) | 1-3 (1-0) | Molde (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Molde (W) | 4-0 (1-0) | Roa (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Molde (W) | 2-3 (1-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | Rosenborg BK (W) | 1-0 (0-0) | Molde (W) | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Molde (W) | 0-0 (0-0) | Lyn (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Honefoss (W) | 3-1 (1-0) | Molde (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Molde (W) | 0-5 (0-2) | SK Brann (W) | -2.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Fortuna Alesund (W) | 2-0 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Rosenborg BK (W) | 5-1 (2-1) | Molde (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/02/26 | Molde (W) | 0-7 (0-2) | Boston Legacy W | - | - | B |
| 31/01/26 | Molde (W) | 1-0 (1-0) | Fortuna Alesund (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Arna Bjornar (W) | 3-2 (1-2) | Molde (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LSK Kvinner (W)
BBHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | LSK Kvinner (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Lyn (W) | 5-0 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | -3 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Rosenborg BK (W) | 0-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | LSK Kvinner (W) | 3-2 (1-1) | Honefoss (W) | +1 | 3 | T |
| 19/05/26 | LSK Kvinner (W) | 1-1 (0-1) | Honefoss (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Tynset (W) | 0-3 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | LSK Kvinner (W) | 2-1 (2-1) | FK Haugesund (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | B |
| 15/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-9 (1-4) | Tromso (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-2) | Stabaek (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Lyn (W) | 1-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (1-1) | Roa (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Lyn (W) | 4-0 (2-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Stabaek (W) | 2-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Roa (W) | 0-2 (0-2) | LSK Kvinner (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | LSK Kvinner (W) | 1-5 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
133
Sút cầu môn
50
Tấn công
8560
Tấn công nguy hiểm
4221
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn8.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
LSK Kvinner (W) (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
LSK Kvinner (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Molde (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.40 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.10 | 3.50 | 2.40 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.60 ↑ | 2.55 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.65 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 3.50 ↑ | 2.46 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.58 | 2.74 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.24 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.59 | 2.31 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.59 ↑ | 29.07 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.70 | 2.74 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Molde (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| LSK Kvinner (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).