Kết quả bóng đá trận Molde vs Tromso IL, 22:00 ngày 16/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Molde 3 Kết thúc HT 1-0 2
Tromso IL
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Molde | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Ole Kristian Lauvli ▼ Jakob Haugaard | |
| Mathias Fjortoft Lovik | 35' | |
| Eirik Hestad 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ieltsin Camoes ▼ Lars Olden Larsen | |
| Sondre Milian Granaas(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 49' | |
| Sondre Milian Granaas | 50' | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Heine Larsen(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer) | |
| Oskar Spiten-Nysaeter(Assists:Jalal Abdullai) (Kiến tạo: Jalal Abdullai) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| Jalal Abdullai | 60' | |
| 70' ⇄ | ▲ Sander Innvaer ▼ Isak Dahlqvist | |
| ▲ Viktor Bender ▼ Daniel Daga | 74' ⇄ | |
| ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai | 75' ⇄ | |
| ▲ Samukelo Kabini ▼ Mathias Fjortoft Lovik | 75' ⇄ | |
| 84' | Heine Larsen | |
| 85' ⇄ | ▲ Daniel Braut ▼ Troy Nyhammer | |
| 85' ⇄ | ▲ Casper Oyvann ▼ Leon Hien | |
| Martin Linnes | 87' | |
| Trent Kone Doherty 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Eirik Haugan ▼ Martin Linnes | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Caleb Sery ▼ Oskar Spiten-Nysaeter | 90+5' ⇄ | |
| 90+8' | ⚽ 3 - 2 Ieltsin Camoes(Assists:Sander Innvaer) (Kiến tạo: Sander Innvaer) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 23 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Molde · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 | 20 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 20 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Molde 13 (65%)Hòa 2 (10%)Tromso IL 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/08/25 | Molde | 2-0 (1-0) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/25 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Molde | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/24 | Molde | 5-3 (2-0) | Tromso IL | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/06/24 | Tromso IL | 0-2 (0-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | Molde | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/23 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/10/22 | Tromso IL | 0-1 (0-1) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/22 | Molde | 5-1 (3-1) | Tromso IL | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/10/21 | Molde | 3-0 (1-0) | Tromso IL | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/05/21 | Tromso IL | 3-3 (2-3) | Molde | +0.75 | 3 | H |
| 15/09/19 | Molde | 3-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 26/05/19 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | Molde | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/11/18 | Tromso IL | 2-4 (1-2) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/18 | Molde | 2-1 (2-1) | Tromso IL | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/17 | Tromso IL | 1-2 (1-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/17 | Molde | 3-0 (0-0) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/17 | Molde | 2-1 (2-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/10/16 | Tromso IL | 0-2 (0-0) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/16 | Molde | 1-1 (1-0) | Tromso IL | +1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Molde
BHTBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Tromso IL
TTTBBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
Đội hình
Molde
Tromso IL
22Albert Posiadala4Sivert Hansen8Mathias Fjortoft Lovik25Martin Linnes33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen17Isak Dahlqvist21Leon Hien29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Sivert Hansen7.6
- 5Eirik Hestad⚽ Ghi bàn 41'7.4
- 8Mathias Fjortoft Lovik🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 9Jalal Abdullai🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 10Emil Breivik C6.5
- 21Oskar Spiten-Nysaeter⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 90+5'7.7
- 22Albert Posiadala6.3
- 23Sondre Milian Granaas🟨 Thẻ vàng 50'7.1
- 25Martin Linnes🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 90+4'7.7
- 30Daniel Daga▼ Rời sân 74'6.9
- 33Birk Risa7.7
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard▼ Rời sân 31'6.5
- 3Mathias Tonnessen7
- 5David Edvardsson6.5
- 7Lars Olden Larsen▼ Rời sân 46'6.1
- 10Troy Nyhammer🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 11Ruben Yttergard Jenssen C6.6
- 17Isak Dahlqvist▼ Rời sân 70'7.2
- 21Leon Hien▼ Rời sân 85'6
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 84'7.2
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd5
- 30Isak Vadebu6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
41
Sút bóng
137
Sút cầu môn
43
Tấn công
145113
Tấn công nguy hiểm
5222
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
614508
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
31
Cứu thua
11
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2438
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.540.6
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H2 B5T5 H2 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Tromso IL (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOVOU
Tromso IL (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mathias Fjortoft Lovik Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 58/63 | 1 | 🟨 | ||
| 25Martin Linnes Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 31/37 | 4 | 🟨 | ||
| 33Birk Risa Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 81/99 | 0 | |||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 5/1 | 39/50 | 1 | ||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 74/81 | 1 | |||
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/2 | 40/46 | 3 | ||
| 9Jalal Abdullai Trung phong | 7.2 | 1 | 2/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | |
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 52/61 | 3 | 🟨 | ||
| 30Daniel Daga Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 38/46 | 3 | |||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 45/57 | 1 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 24Trent Kone Doherty (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 26Samukelo Kabini (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 28Viktor Bender (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 11Caleb Sery (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Eirik Haugan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Isak Dahlqvist Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 12/19 | 5 | |||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/2 | 25/33 | 0 | 🟨 | |
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 19/22 | 1 | ||
| 3Mathias Tonnessen Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/61 | 3 | |||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/53 | 4 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 53/57 | 0 | |||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 43/48 | 3 | |||
| 7Lars Olden Larsen Hộ công | 6.1 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 21Leon Hien Trung vệ | 6 | 1/0 | 56/62 | 1 | |||
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 5 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 37Sander Innvaer (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 7/11 | 2 | ||
| 12Ole Kristian Lauvli (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/44 | 0 | |||
| 25Casper Oyvann (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 9Daniel Braut (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Molde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-6-19 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Aker stadion | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 11167 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Jorgen Vik | |
| Molde | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.55 | 3.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 198.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.81 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 125.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.85 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.84 ↑ | 100.00 ↑ | 6.27 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.81 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 131.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.89 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.38 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.64 | 2.97 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.45 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.46 | 2.91 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.90 ↑ | 29.27 ↑ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.88 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.65 ↑ | 3.10 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.54 | 3.08 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 0.67 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.67 | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.