Kết quả bóng đá trận Molde vs KFUM Oslo, 22:00 ngày 06/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 06/09/2026
Molde 2 Kết thúc HT 1-0 0
KFUM Oslo
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Aker stadion Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Molde | Phút | |
| 26' | Jorgen Isnes | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 38 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 19 |
Chủ = Molde · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 12 (41%) |
Bảng xếp hạng
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 6 |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | 5 | 14 |
Đội hình
Molde
KFUM Oslo
22A.Posiadała19Haugan E.25Linnes M.26Kabini S.33Risa B.10Breivik E.30D.Daga6Odegard N.11Zady C.21O.Spiten-Nysæter9J.Abdullai1E.Ødegaard5F.Berglie13Skaret B.24H.Røsten6Jacob Blixt Flaten14Hoseth H.16J.Hjorth19E.Saunes9M.Vinjor18R.Vinge22Kristensen B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
90
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
17075
TL chuyền bóng thành công
84%68%
Phạm lỗi
25
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KFUM Oslo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Molde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-6-19 | Thành lập | |
| Aker stadion | Sân nhà | |
| 11167 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Johannes Moesgaard | |
| Molde | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 5.10 | 6.70 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.10 ↑ | 8.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.10 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 45.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.80 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.70 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.80 ↑ | 6.40 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.80 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.40 | 7.10 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.68 | 6.20 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 5.15 | 7.55 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.38 | 5.25 ↑ | 7.65 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 133.00 ↑ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.52 | 5.72 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.30 ↑ | 7.31 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.44 | 5.16 | 1.22 | 3.50 | 0.68 | 1.27 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Molde | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| KFUM Oslo | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).