Kết quả bóng đá trận Molde B vs Kvik Trondheim, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 09/08/2026
Molde B 6 Kết thúc HT 3-1 3
Kvik Trondheim
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Molde B | Phút | |
| Henrik Aarstad 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Noah Ljoen Bye 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Noah Ljoen Bye 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 41' | ⚽ 3 - 1 Martin Engvik | |
| HT 3-1 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 2 Martin Engvik | |
| 61' | ⚽ 3 - 3 Martin Engvik | |
| Oscar Rosing 4 - 3 ⚽ | 76' | |
| Noah Ljoen Bye 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| Oscar Rosing 6 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 27 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = Molde B · Khách = Kvik Trondheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Molde B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 46 | 48 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 31 | 23 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 25 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 23 | - | - |
Kvik Trondheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 31 | 36 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 18 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Molde B 1 (33%)Hòa 0 (0%)Kvik Trondheim 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Kvik Trondheim | 4-1 (1-0) | Molde B | - | - | B |
| 20/09/25 | Molde B | 4-2 (2-2) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 24/05/25 | Kvik Trondheim | 4-1 (2-0) | Molde B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Molde B
BHTBBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/31 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Nardo FK | 3-0 (2-0) | Molde B | -0.25 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | Molde B | 6-6 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 27/06/26 | Orkla | 3-5 (1-2) | Molde B | - | - | T |
| 21/06/26 | Molde B | 2-4 (1-2) | Strindheim IL | - | - | B |
| 13/06/26 | Rosenborg B | 4-0 (4-0) | Molde B | - | - | B |
| 30/05/26 | Melhus | 3-0 (0-0) | Molde B | - | - | B |
| 23/05/26 | Molde B | 3-1 (2-1) | Spjelkavik | +0.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Aalesund FK B | 0-6 (0-2) | Molde B | - | - | T |
| 09/05/26 | Molde B | 2-2 (1-1) | Ntnui | - | - | H |
| 02/05/26 | Volda | 5-0 (0-0) | Molde B | - | - | B |
| 25/04/26 | Molde B | 4-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | T |
| 20/04/26 | Kvik Trondheim | 4-1 (1-0) | Molde B | - | - | B |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | +0.75 | 4.25 | H |
| 07/04/26 | SK Herd | 3-3 (1-2) | Molde B | - | - | H |
| 26/10/25 | Molde B | 2-1 (1-1) | Rosenborg B | - | - | T |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | B |
| 11/10/25 | Molde B | 2-3 (1-3) | Nardo FK | - | - | B |
| 06/10/25 | Aalesund FK B | 6-2 (3-1) | Molde B | -0.75 | 4.25 | B |
| 28/09/25 | Volda | 3-2 (2-2) | Molde B | - | - | B |
| 20/09/25 | Molde B | 4-2 (2-2) | Kvik Trondheim | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kvik Trondheim
HBBHBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 27/06/26 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-1) | Volda | - | - | B |
| 20/06/26 | Kvik Trondheim | 1-5 (1-2) | SK Herd | - | - | B |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | -0.25 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | Steinkjer FK | 2-1 (0-1) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 04/06/26 | Ntnui | 4-3 (2-2) | Kvik Trondheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-1) | Orkla | - | - | H |
| 23/05/26 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-2) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 14/05/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 12/05/26 | Rosenborg B | 0-3 (0-0) | Kvik Trondheim | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Kvik Trondheim | 1-2 (0-2) | Spjelkavik | - | - | B |
| 28/04/26 | Melhus | 4-0 (2-0) | Kvik Trondheim | -1 | 3.75 | B |
| 20/04/26 | Kvik Trondheim | 4-1 (1-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/04/26 | Aalesund FK B | 3-4 (0-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 06/04/26 | Kvik Trondheim | 2-1 (2-1) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 20/02/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-2) | Strindheim IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Kvik Trondheim | 2-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | H |
| 21/10/25 | Rosenborg B | 1-1 (1-0) | Kvik Trondheim | -1.25 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Kvik Trondheim | 4-0 (3-0) | Tiller | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde B (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kvik Trondheim (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Kvik Trondheim (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Molde B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Molde idrettspark | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Molde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.70 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.40 | 3.70 | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.55 | 0.80 | 4.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 4.20 | 3.55 | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.48 | 3.39 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.56 ↑ | 3.41 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.60 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.33 ↓ | 3.60 | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.82 | 2.68 | 0.93 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.45 ↑ | 3.60 ↑ | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.50 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.33 | 3.60 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.30 | 3.71 | 1.03 | 4.50 | 0.70 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.40 ↑ | 3.90 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.86 ↑ | 1.17 ↓ | 1.25 | 0.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.