Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Rhyl FC, 21:00 ngày 31/10/2026
FAW Championship (Wales) · 21:00 ngày 31/10/2026
Mold Alexandra 2 Kết thúc HT 2-1 1
Rhyl FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 21 | 10 |
Chủ = Mold Alexandra · Khách = Rhyl FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mold Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
Rhyl FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 3 | 11 | 55 | 44 | 51 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 0 | 5 | 31 | 22 | 30 | 6 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 22 | 21 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Rhyl FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mold Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1883 | |
| Sân nhà | Belle Vue | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rhyl |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 3.90 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.00 | 4.40 ↑ | 0.71 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.98 | 4.30 | 0.59 | 2.75 | 1.17 | 0.76 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.05 ↑ | 4.43 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 4.10 | 4.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mold Alexandra | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rhyl FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).