Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Newtown AFC, 20:30 ngày 03/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 03/10/2026
Mold Alexandra 1 Kết thúc HT 0-0 2
Newtown AFC
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 4 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 26 |
Chủ = Mold Alexandra · Khách = Newtown AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mold Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
Newtown AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Newtown AFC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mold Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1875 | |
| Sân nhà | Latham Park | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Chris Hughes | |
| Khu vực | Newtown |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.50 ↓ | 2.30 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.95 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 3.97 | 2.07 | 0.69 | 2.50 | 1.17 | 0.89 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.22 ↓ | 6.40 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.