Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Llanuwchllyn, 20:30 ngày 12/09/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 12/09/2026
Mold Alexandra 2 Kết thúc HT 1-1 2
Llanuwchllyn
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Mold Alexandra | Phút | |
| Duffy J. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Mold Alexandra · Khách = Llanuwchllyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mold Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
Llanuwchllyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Llanuwchllyn (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mold Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.14 ↓ | 14.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 1.00 | 0.64 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.32 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.69 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 4.41 ↑ | 1.39 ↓ | 8.14 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mold Alexandra | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Llanuwchllyn | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).