Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Buckley Town, 01:00 ngày 22/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:00 ngày 22/08/2026
Mold Alexandra
1 Kết thúc HT 0-0 0
Buckley Town
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Mold Alexandra Phút Buckley Town
36'
HT 0-0
56'
Max McGoona 1 - 0 57'
90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 10 33
Bại 02 26
Ghi bàn 73 2110
Mất bàn 24 1424
Điểm 73 186

Chủ = Mold Alexandra · Khách = Buckley Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mold Alexandra (8)Hiệp 1 / Cả trậnBuckley Town (9)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Mold Alexandra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321127115
Sân nhà42206482
Sân khách21016339
6 gần62221211--

Buckley Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30126125051428
Sân nhà1452721231711
Sân khách167452928255
6 gần6033615--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Mold Alexandra 6 (35%)Hòa 2 (12%)Buckley Town 9 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC01/01/26Buckley Town2-2 (1-0)Mold Alexandra3-6-0.253.25H
WAL FAWC27/09/25Mold Alexandra1-2 (1-1)Buckley Town3-6--B
WAL FAWC12/04/25Mold Alexandra3-1 (2-0)Buckley Town3-4--T
WAL FAWC02/04/25Buckley Town1-2 (1-2)Mold Alexandra2-3--T
WAL FAWC03/02/24Mold Alexandra1-2 (0-1)Buckley Town---B
WAL FAWC30/09/23Buckley Town0-3 (0-2)Mold Alexandra---T
WAL CLC22/07/23Buckley Town2-1 (1-0)Mold Alexandra4-5--B
WAL FAWC08/12/22Buckley Town2-1 (1-1)Mold Alexandra0-4--B
WAL FAWC26/11/22Mold Alexandra2-0 (0-0)Buckley Town---T
WALC14/08/21Buckley Town2-1 (0-0)Mold Alexandra---B
WAL CA18/03/17Buckley Town1-2 (1-0)Mold Alexandra---T
WAL CA19/11/16Mold Alexandra3-2 (3-2)Buckley Town---T
WAL CA28/12/15Mold Alexandra2-2 (2-1)Buckley Town---H
WALC31/10/15Mold Alexandra0-1 (0-0)Buckley Town---B
WAL CA02/09/15Buckley Town2-0 (0-0)Mold Alexandra---B
WAL CA24/01/15Mold Alexandra2-3 (0-0)Buckley Town---B
WAL CA17/09/14Buckley Town2-1 (0-0)Mold Alexandra---B

Thành tích gần đây — Mold Alexandra

TBHHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Mold Alexandra1-0 (1-0)Holyhead1-9--T
WAL FAWC08/08/26Guilsfield3-2 (0-1)Mold Alexandra5-6--B
WAL FAWC01/08/26Mold Alexandra2-2 (0-1)Caersws4-6--H
INT CF11/07/26Holywell1-1 (0-1)Mold Alexandra2-3-0.753.25H
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6-1.753.5B
WAL FAWC18/04/26Mold Alexandra3-1 (3-0)Flint Mountain6-4--T
WAL FAWC11/04/26Mold Alexandra2-1 (0-1)Brickfield Rangers---T
WAL FAWC03/04/26Newtown AFC1-2 (0-0)Mold Alexandra3-2-0.253T
WAL FAWC28/03/26Mold Alexandra4-1 (2-0)Gresford8-5--T
WAL FAWC21/03/26Holyhead0-1 (0-0)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--B
WAL FAWC07/03/26Mold Alexandra1-0 (0-0)Ruthin Town FC6-3--T
WAL FAWC28/02/26Guilsfield1-2 (0-2)Mold Alexandra---T
WAL FAWC21/02/26Mold Alexandra0-1 (0-0)Rhyl FC4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--B
WAL FAWC07/02/26Mold Alexandra2-1 (2-0)Denbigh Town4-4--T
WAL FAWC24/01/26Holywell2-0 (0-0)Mold Alexandra7-4--B
WAL FAWC18/01/26Flint Mountain2-1 (2-1)Mold Alexandra2-6+0.253B
WAL FAWC01/01/26Buckley Town2-2 (1-0)Mold Alexandra3-6-0.253.25H
WAL FAWC26/12/25Mold Alexandra0-2 (0-1)Caersws2-6+0.753B

Thành tích gần đây — Buckley Town

HBBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Buckley Town1-1 (0-1)Porthmadog9-5--H
WAL FAWC08/08/26Llanuwchllyn2-1 (0-0)Buckley Town4-5--B
WAL FAWC01/08/26Buckley Town2-4 (1-3)Denbigh Town2-8--B
INT CF18/07/26UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Buckley Town10-4+0.252.75H
INT CF15/07/26Leamington2-2 (1-2)Buckley Town5-4+0.52.75H
INT CF24/06/26Buckley Town0-6 (0-3)Llandudno2-4-24B
WAL FAWC18/04/26Holyhead5-1 (4-1)Buckley Town6-4--B
WAL FAWC14/04/26Caersws3-2 (0-2)Buckley Town7-2--B
WAL FAWC03/04/26Buckley Town0-6 (0-4)Brickfield Rangers7-7--B
WAL FAWC28/03/26Ruthin Town FC1-0 (0-0)Buckley Town5-203.25B
WAL FAWC21/03/26Newtown AFC0-2 (0-2)Buckley Town8-7--T
WAL FAWC14/03/26Buckley Town1-4 (1-2)Denbigh Town11-3--B
WAL FAWC07/03/26Buckley Town0-2 (0-1)Penrhyncoch4-4--B
WAL FAWC28/02/26Airbus UK Broughton3-0 (1-0)Buckley Town4-2--B
WAL FAWC21/02/26Buckley Town1-2 (1-0)Holywell1-8--B
WAL FAWC11/02/26Flint Mountain5-1 (1-0)Buckley Town4-5--B
WAL FAWC31/01/26Guilsfield1-0 (1-0)Buckley Town3-3--B
WAL FAWC24/01/26Rhyl FC2-1 (1-1)Buckley Town1-2-0.253.25B
WAL FAWC01/01/26Buckley Town2-2 (1-0)Mold Alexandra3-6+0.253.25H
WAL FAWC26/12/25Llandudno5-0 (1-0)Buckley Town11-3-1.753.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
85
102
Tấn công nguy hiểm
56
51
Sút ngoài cầu môn
12
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B9
T9 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Buckley Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mold AlexandraBuckley Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mold AlexandraBuckley Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
70
Thắng 1
34
Hòa
46
Thua 1
49
Thua 2+
Mold AlexandraBuckley Town

Thông tin đội bóng

Mold Alexandra Thông tin Buckley Town
Thành lập
Sân nhà Globe Way
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.754.003.400.793.000.991.020.750.77
Live1.91 ↑3.80 ↓3.400.85 ↑2.500.92 ↓0.94 ↓0.500.83 ↑
InterwettenSớm1.753.803.751.103.500.60---
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓---
10BETSớm1.673.703.600.703.000.91---
Live1.72 ↑3.60 ↓3.600.90 ↑3.250.74 ↓---
WewbetSớm1.753.813.530.953.250.750.940.750.76
Live1.08 ↓6.80 ↑23.00 ↑4.15 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.31 ↑
18BetSớm1.633.803.800.643.000.900.760.750.76
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.724.033.630.873.250.880.910.750.85
Live1.14 ↓5.87 ↑30.06 ↑2.63 ↑1.500.27 ↓0.61 ↓0.001.25 ↑
1xBetSớm1.804.003.531.223.500.591.000.750.80
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.63 ↑1.500.14 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm1.753.903.500.983.250.831.000.750.80
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.703.603.751.053.500.67---
Live1.03 ↓12.00 ↑126.00 ↑4.50 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.