Kết quả bóng đá trận MOL Fehervar FC (W) vs Diosgyori VTK (W), 22:00 ngày 16/09/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 22:00 ngày 16/09/2026
MOL Fehervar FC (W) 5 Kết thúc HT 1-1 2
Diosgyori VTK (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Diễn biến trận đấu
| MOL Fehervar FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 42' | ||
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 52 | 41 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 4 |
Chủ = MOL Fehervar FC (W) · Khách = Diosgyori VTK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MOL Fehervar FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 13 (42%) |
Bảng xếp hạng
MOL Fehervar FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 19 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 9 | 6 | 3 |
Diosgyori VTK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 26 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 12 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
01
Sút bóng
36
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MOL Fehervar FC (W) (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 4.73 bàn/trận
Diosgyori VTK (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MOL Fehervar FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.40 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.00 | 0.73 | 3.50 | 0.92 | 0.73 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.68 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.