Kết quả bóng đá trận Modbury Vista Reserves (W) vs West Torrens Birkalla Reserves (W), 15:30 ngày 07/08/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:30 ngày 07/08/2026
Modbury Vista Reserves (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
West Torrens Birkalla Reserves (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Modbury Vista Reserves (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 29 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 9 |
Chủ = Modbury Vista Reserves (W) · Khách = West Torrens Birkalla Reserves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modbury Vista Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
56
Tấn công
181138
Tấn công nguy hiểm
21083
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modbury Vista Reserves (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
West Torrens Birkalla Reserves (W) (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Modbury Vista Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.40 | 1.11 | 3.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 16.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.72 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.95 | 0.43 | 2.50 | 1.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.48 | 2.96 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.41 ↑ | 100.00 ↑ | 3.51 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.45 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.65 | 2.72 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 17.50 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.11 | 9.30 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 153.00 ↑ | 3.39 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.63 | 2.98 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 40.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 8.31 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.