Kết quả bóng đá trận Modbury Jets vs Adelaide Olympic, 12:50 ngày 05/09/2026

South Ngoại hạng Úc · 12:50 ngày 05/09/2026
Modbury Jets
6 Kết thúc HT 2-0 0
Adelaide Olympic
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Modbury Jets Phút Adelaide Olympic
19'
1 - 0 ⚽25'
2 - 0 ⚽32'
HT 2-0
3 - 0 ⚽50'
77'
4 - 0 ⚽83'
5 - 0 ⚽87'
6 - 0 ⚽89'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 00 10
Bại 12 24
Ghi bàn 113 2715
Mất bàn 411 1117
Điểm 63 2218

Chủ = Modbury Jets · Khách = Adelaide Olympic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Modbury Jets (27)Hiệp 1 / Cả trậnAdelaide Olympic (28)
13 (48%)Thắng/Thắng11 (39%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (18%)
7 (26%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (7%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Modbury Jets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213544620442
Sân nhà11812317252
Sân khách115421513193

Adelaide Olympic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214174225433
Sân nhà11812237253
Sân khách116051918185

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
25
5
Sút cầu môn
14
0
Sút ngoài cầu môn
11
5
TL kiểm soát bóng
41%
59%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
21
50
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Modbury Jets (28 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Adelaide Olympic (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Modbury Jets Thông tin Adelaide Olympic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.554.104.900.782.750.980.931.000.83
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑6.500.18 ↓0.29 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.653.804.400.832.750.950.840.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑1.22 ↑3.500.64 ↓0.35 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.693.753.900.792.750.950.891.000.85
Live1.03 ↓7.40 ↑76.00 ↑1.81 ↑5.500.41 ↓1.69 ↑0.250.43 ↓
InterwettenSớm1.604.004.500.602.501.10---
Live1.02 ↓14.00 ↑70.00 ↑2.05 ↑6.500.30 ↓---
12betSớm1.703.703.800.792.750.950.891.000.85
Live1.03 ↓7.40 ↑76.00 ↑2.08 ↑6.500.34 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.663.603.700.842.750.860.860.750.84
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑2.43 ↑6.500.21 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.783.253.560.982.750.821.000.750.80
Live1.01 ↓8.20 ↑32.00 ↑3.44 ↑6.500.15 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.554.004.500.612.501.15---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.683.703.700.732.750.790.790.750.73
Live1.05 ↓7.50 ↑77.00 ↑3.42 ↑5.750.15 ↓1.62 ↑0.250.39 ↓
1xBetSớm1.724.004.090.622.501.160.880.750.93
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.64 ↑6.500.29 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.800.802.751.000.880.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑6.500.25 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.