Kết quả bóng đá trận Modbury Jets vs Adelaide Cobras FC, 12:30 ngày 08/08/2026

South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 08/08/2026
Modbury Jets
4 Kết thúc HT 0-0 0
Adelaide Cobras FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Modbury Jets Phút Adelaide Cobras FC
12'
12'
HT 0-0
Hamish McCabe 1 - 0 47'
Wilson P. 2 - 0 71'
77'
85'
Nicholas Graves 3 - 0 90'
Christian Tassotti 4 - 0 90+2'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 00 22
Bại 03 17
Ghi bàn 110 264
Mất bàn 08 724
Điểm 90 235

Chủ = Modbury Jets · Khách = Adelaide Cobras FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Modbury Jets (27)Hiệp 1 / Cả trậnAdelaide Cobras FC (29)
13 (48%)Thắng/Thắng8 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (26%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (7%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Modbury Jets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213544620442
Sân nhà11812317252
Sân khách115421513193
6 gần6321117--

Adelaide Cobras FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22621422452010
Sân nhà111191023412
Sân khách115151222167
6 gần6123213--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Modbury Jets 5 (63%)Hòa 3 (38%)Adelaide Cobras FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA PL19/05/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-1)Modbury Jets3-1+1.253.25T
AUS CUP07/03/25Adelaide Cobras FC0-1 (0-1)Modbury Jets-+1.253.5T
INT CF05/02/24Modbury Jets2-2 (2-0)Adelaide Cobras FC4-1+1.253.5H
FFSA PL28/08/21Modbury Jets2-1 (1-0)Adelaide Cobras FC10-4--T
FFSA PL12/06/21Adelaide Cobras FC1-1 (0-0)Modbury Jets3-4+1.53.5H
AUS CUP30/03/19Modbury Jets4-2 (3-1)Adelaide Cobras FC8-0--T
FFSA PL16/08/14Adelaide Cobras FC2-7 (0-0)Modbury Jets---T
FFSA PL30/05/14Modbury Jets1-1 (0-0)Adelaide Cobras FC---H

Thành tích gần đây — Modbury Jets

TTTBHHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA PL01/08/26Adelaide Panthers2-3 (1-2)Modbury Jets5-8--T
FFSA PL25/07/26Modbury Jets4-0 (1-0)Adelaide Atletico2-2+13T
FFSA PL18/07/26Salisbury United2-3 (0-1)Modbury Jets10-6--T
FFSA PL13/07/26Adelaide Blue Eagles3-1 (2-1)Modbury Jets5-602.75B
FFSA PL07/07/26The Cove FC0-0 (0-0)Modbury Jets6-4+0.753H
FFSA PL03/07/26Eastern United0-0 (0-0)Modbury Jets2-7+1.53.25H
FFSA PL27/06/26Modbury Jets4-1 (1-0)Adelaide Olympic8-4--T
FFSA PL20/06/26Modbury Jets1-1 (1-1)Adelaide Blue Eagles3-3+0.53H
FFSA PL05/06/26Modbury Jets0-2 (0-0)Fulham United FC1-4+0.753.25B
FFSA PL30/05/26Adelaide Raiders SC3-1 (2-0)Modbury Jets4-10+0.753B
FFSA PL23/05/26Modbury Jets0-1 (0-0)Cumberland United FC2-2--B
FFSA PL19/05/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-1)Modbury Jets3-1+1.253.25T
FFSA PL09/05/26Modbury Jets4-1 (2-1)Adelaide Panthers12-0+2.753.75T
FFSA PL02/05/26Adelaide Atletico1-2 (0-1)Modbury Jets4-7--T
AUS CUP25/04/26Modbury Jets0-0 (0-0)Adelaide Victory4-2--H
FFSA PL18/04/26Modbury Jets3-0 (1-0)Salisbury United7-2--T
FFSA PL11/04/26Modbury Jets3-0 (0-0)Eastern United8-2--T
AUS CUP04/04/26Modbury Jets0-0 (0-0)Eastern United3-1+24H
FFSA PL27/03/26Adelaide Olympic1-1 (1-1)Modbury Jets4-5+0.753.25H
FFSA PL14/03/26Modbury Jets5-0 (4-0)The Cove FC7-7--T

Thành tích gần đây — Adelaide Cobras FC

BTHBBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA PL01/08/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-2)Adelaide Olympic5-3-0.52.75B
FFSA PL25/07/26The Cove FC0-1 (0-1)Adelaide Cobras FC2-3-0.753T
FFSA PL18/07/26Adelaide Blue Eagles0-0 (0-0)Adelaide Cobras FC2-5--H
FFSA PL04/07/26Adelaide Cobras FC0-3 (0-1)Fulham United FC4-1--B
FFSA PL27/06/26Adelaide Raiders SC7-0 (1-0)Adelaide Cobras FC11-2--B
FFSA PL20/06/26Adelaide Cobras FC1-1 (1-0)Eastern United4-9+0.53H
FFSA PL13/06/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-0)Cumberland United FC2-3-0.252.75B
AUS CUP10/06/26Cumberland United FC3-2 (1-1)Adelaide Cobras FC8-3-0.53.25B
FFSA PL06/06/26Adelaide Panthers0-2 (0-1)Adelaide Cobras FC4-1--T
FFSA PL30/05/26Adelaide Cobras FC2-3 (1-0)Adelaide Atletico6-8--B
FFSA PL23/05/26Salisbury United2-1 (1-1)Adelaide Cobras FC12-5--B
FFSA PL19/05/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-1)Modbury Jets3-1-1.253.25B
AUS CUP12/05/26Para Hills Knlghts SC2-4 (0-2)Adelaide Cobras FC9-3-0.253.5T
FFSA PL08/05/26Adelaide Olympic2-0 (1-0)Adelaide Cobras FC4-7-0.253B
FFSA PL02/05/26Adelaide Cobras FC1-2 (0-1)The Cove FC7-7--B
AUS CUP24/04/26Croydon Kings1-3 (0-1)Adelaide Cobras FC9-2-1.253.5T
FFSA PL18/04/26Adelaide Cobras FC2-3 (2-0)Adelaide Blue Eagles4-1+0.253B
FFSA PL11/04/26Fulham United FC4-0 (2-0)Adelaide Cobras FC5-5--B
AUS CUP02/04/26Adelaide Cobras FC3-3 (1-2)Western Strikers SC---H
FFSA PL28/03/26Adelaide Cobras FC0-3 (0-1)Adelaide Raiders SC4-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
101
101
Tấn công nguy hiểm
78
61
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Modbury Jets (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Adelaide Cobras FC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Modbury Jets (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Adelaide Cobras FC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
52
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
22
4+ Bàn
911
B.thắng H1
95
B.thắng H2
Modbury JetsAdelaide Cobras FC

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
50
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
23
B/B
Modbury JetsAdelaide Cobras FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
31
Thắng 1
63
Hòa
15
Thua 1
38
Thua 2+
Modbury JetsAdelaide Cobras FC

Thông tin đội bóng

Modbury Jets Thông tin Adelaide Cobras FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.307.900.853.250.880.781.500.98
Live1.09 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑3.500.03 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.255.508.500.873.250.910.781.500.95
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑1.14 ↑2.500.69 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.245.308.000.763.000.980.941.750.80
Live1.08 ↓5.70 ↑52.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.335.257.751.053.500.65---
Live1.10 ↓6.75 ↑50.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm1.264.606.600.813.250.79---
Live1.08 ↓7.10 ↑43.52 ↑2.96 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.245.308.000.763.000.980.941.750.80
Live1.08 ↓5.70 ↑52.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.245.307.900.963.250.800.951.750.81
Live1.06 ↓7.60 ↑23.00 ↑2.50 ↑2.500.20 ↓0.28 ↓0.002.17 ↑
SbobetSớm1.264.736.600.833.000.970.851.500.95
Live1.07 ↓5.40 ↑29.00 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓0.16 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.285.058.300.853.250.910.801.500.98
Live1.08 ↓5.15 ↑31.00 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓0.21 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm1.255.508.500.482.501.50---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.294.806.750.813.500.710.811.500.71
Live1.01 ↓76.00 ↑291.00 ↑5.87 ↑3.500.05 ↓0.16 ↓0.003.25 ↑
PinnacleSớm1.285.766.800.933.250.830.831.500.93
Live1.11 ↓7.11 ↑30.89 ↑2.73 ↑2.500.26 ↓0.35 ↓0.002.04 ↑
BwinSớm1.255.258.251.153.500.61---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.80 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm1.295.507.551.073.500.670.761.500.95
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.21 ↓0.003.43 ↑
Bet 365Sớm1.295.506.500.853.250.950.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.225.0010.001.203.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.