Kết quả bóng đá trận Modbury Jets Reserves vs Cumberland United Reserves, 10:00 ngày 05/09/2026
FFSA SLR · 10:00 ngày 05/09/2026
Modbury Jets Reserves 1 Kết thúc HT 1-1 2
Cumberland United Reserves
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Modbury Jets Reserves | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 24' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 | |
| 82' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 20 | 19 |
Chủ = Modbury Jets Reserves · Khách = Cumberland United Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modbury Jets Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
41
Sút bóng
59
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
13
Quả ném biên
4837
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modbury Jets Reserves (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Cumberland United Reserves (24 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Modbury Jets Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.00 | 0.99 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.65 | 2.90 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.14 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.85 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 2.88 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.14 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.80 | 2.66 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.65 | 0.84 | 3.75 | 0.69 | 0.74 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.01 ↑ | 1.18 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.