Kết quả bóng đá trận MNK FC Ljubljana vs NK Dren Vrhnika, 22:00 ngày 25/08/2026
Cúp Slovenia · 22:00 ngày 25/08/2026
MNK FC Ljubljana 4 Kết thúc HT 3-0 2
NK Dren Vrhnika
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| MNK FC Ljubljana | Phút | |
| Denis Videnovic 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Kobi Bajc 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kobi Bajc 5 - 0 ⚽ | 17' | |
| 6 - 0 ⚽ | 17' | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 3-0 | ||
| 52' | ⚽ 6 - 1 Mark Tomšič | |
| 53' | ||
| 65' | ⚽ 6 - 2 Inas Kukavica | |
| Lukas Đikić 7 - 2 ⚽ | 73' | |
| 78' | ||
| 82' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = MNK FC Ljubljana · Khách = NK Dren Vrhnika
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MNK FC Ljubljana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
76
Tấn công
8882
Tấn công nguy hiểm
4444
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MNK FC Ljubljana (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Dren Vrhnika (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MNK FC Ljubljana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.19 ↑ | 6.50 | 0.67 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.89 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.89 | 3.32 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.54 ↑ | 100.00 ↑ | 2.72 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 2.91 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.74 ↑ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.56 | 2.79 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.85 | 0.74 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.66 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.23 | 2.53 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.01 ↑ | 12.67 ↑ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.20 ↑ | 32.00 ↑ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MNK FC Ljubljana | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| NK Dren Vrhnika | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).