Kết quả bóng đá trận Mlawianka Mlawa vs Hutnik Warsaw, 17:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 25/07/2026
Mlawianka Mlawa Sắp đá --:--:--
Hutnik Warsaw
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = Mlawianka Mlawa · Khách = Hutnik Warsaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlawianka Mlawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mlawianka Mlawa 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hutnik Warsaw 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Mlawianka Mlawa | 2-4 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mlawianka Mlawa
TTBBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (3-0) | Sokol Ostroda | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlawianka Mlawa | 5-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -1.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 24/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 01/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-2 (2-1) | Bron Radom | - | - | T |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 18/04/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 04/04/26 | GKS Belchatow | 0-1 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 28/03/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
| 14/03/26 | Mlawianka Mlawa | 2-2 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 07/03/26 | Wisla II Plock | 2-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Mlawianka Mlawa | 2-3 (1-1) | Sieradz | -0.5 | 3 | B |
| 30/11/25 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/11/25 | Mlawianka Mlawa | 2-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hutnik Warsaw
TBTBHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hutnik Warsaw | 4-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 13/06/26 | Victoria Sulejowek | 1-5 (1-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | MKS Piaseczno | 3-1 (1-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 06/05/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | H |
| 29/04/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | H |
| 12/04/26 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | T |
| 28/03/26 | Hutnik Warsaw | 3-2 (0-1) | Ursus Warszawa | - | - | T |
| 21/03/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-1) | LKS Mazur Karczew | - | - | H |
| 08/02/26 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 22/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-3 (0-0) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 20/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-1 (0-1) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 18/10/25 | KTS Weszlo | 1-3 (1-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 23/08/25 | LKS Mazur Karczew | 0-3 (0-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 08/08/25 | MKS Przasnysz | 0-1 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 06/06/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (1-0) | KTS Weszlo | - | - | T |
| 23/05/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (3-0) | MKS Przasnysz | - | - | T |
| 10/05/25 | Hutnik Warsaw | 1-1 (1-0) | Jozefovia Jozefow | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlawianka Mlawa (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Hutnik Warsaw (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mlawianka Mlawa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mlawianka Mlawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.86 | 3.90 | 3.60 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.58 | 3.32 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.64 ↑ | 3.37 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.46 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.95 ↑ | 3.54 ↑ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.