Kết quả bóng đá trận Mladost Zdralovi vs HNK Vukovar 91, 22:30 ngày 21/08/2026
2.HNL (Croatia) · 22:30 ngày 21/08/2026
Mladost Zdralovi 1 Kết thúc HT 1-1 1
HNK Vukovar 91
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Mladost Zdralovi | Phút | |
| 23' | Ugosinho | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Fran Petkovic | |
| Lorenzo Travaglia 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 15 |
Chủ = Mladost Zdralovi · Khách = HNK Vukovar 91
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Zdralovi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Zdralovi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
HNK Vukovar 91
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mladost Zdralovi 1 (50%)Hòa 0 (0%)HNK Vukovar 91 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/22 | Mladost Zdralovi | 0-2 (0-1) | HNK Vukovar 91 | - | - | B |
| 31/05/18 | HNK Vukovar 91 | 0-3 (0-1) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mladost Zdralovi
TBHTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Varteks Varazdin | 0-2 (0-2) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 08/08/26 | HNK Cibalia | 1-0 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 01/08/26 | Mladost Zdralovi | 1-1 (0-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 28/07/26 | Mladost Zdralovi | 2-0 (1-0) | Inter Zapresic | - | - | T |
| 25/07/26 | Mladost Zdralovi | 2-2 (0-2) | Trnje | - | - | H |
| 18/07/26 | Mladost Zdralovi | 3-1 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/05/26 | Mladost Zdralovi | 3-3 (3-2) | Kustosija | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Uskok | 2-3 (0-2) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 15/05/26 | Mladost Zdralovi | 2-1 (1-0) | Bjelovar | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | HNK Segesta Sisak | 0-1 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 01/05/26 | Mladost Zdralovi | 3-1 (2-0) | Radnik Krizevci | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Mladost Zdralovi | 0-0 (0-0) | Jadran LP | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Varteks Varazdin | 0-2 (0-2) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 03/04/26 | Mladost Zdralovi | 2-2 (2-1) | Hrvatski dragovoljac | +1.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | NK Solin | 3-1 (2-0) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 21/03/26 | NK Lucko | 2-2 (1-1) | Mladost Zdralovi | - | - | H |
| 14/03/26 | NK Uljanik | 1-0 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 27/02/26 | Mladost Zdralovi | 0-0 (0-0) | DUGO SELO | - | - | H |
| 21/02/26 | NK Grobnican | 2-3 (2-2) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 14/02/26 | Mladost Zdralovi | 2-2 (2-0) | Hrvatski dragovoljac | - | - | H |
Thành tích gần đây — HNK Vukovar 91
TTBBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HNK Vukovar 91 | 2-1 (0-1) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 08/08/26 | Hrvatski dragovoljac | 0-2 (0-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 18/07/26 | Pecsi MFC | 3-2 (3-1) | HNK Vukovar 91 | - | - | B |
| 11/07/26 | Szentlorinc SE | 3-0 (3-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | B |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | HNK Vukovar 91 | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | -1.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-6 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-1 (0-0) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | HNK Vukovar 91 | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | HNK Vukovar 91 | 2-2 (1-2) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | HNK Gorica | 0-0 (0-0) | HNK Vukovar 91 | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | HNK Vukovar 91 | 3-2 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
42
Tấn công
10278
Tấn công nguy hiểm
4523
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
810
Việt vị
14
Quả ném biên
3025
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mladost Zdralovi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
HNK Vukovar 91 (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mladost Zdralovi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gordon Schildenfeld | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.25 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.23 ↑ | 1.34 ↓ | 6.11 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.16 ↓ | 7.60 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.02 | 2.63 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.19 ↓ | 7.70 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.18 | 2.67 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.03 ↓ | 15.30 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.06 | 2.49 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 7.81 ↑ | 1.15 ↓ | 10.01 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.50 | 2.06 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.26 ↓ | 8.49 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Zdralovi | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| HNK Vukovar 91 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).