Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Radnik Surdulica, 00:00 ngày 03/11/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 03/11/2026
Mladost Lucani 0 Kết thúc HT 0-0 1
Radnik Surdulica
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Mladost Lucani | Phút | |
| Andric N. | 27' | |
| 45' | Stojanovic D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Mladost Lucani · Khách = Radnik Surdulica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Lucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 8 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 2 |
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
Đội hình
Mladost Lucani
Radnik Surdulica
1Stamenkovic S.7Andric N.30Cirkovic N.33Jovanovic V.37Mladenovic F.44Cvetkovic M.25Jovan Ciric29Jovancic D.32Jovicic B.88Vasil Tasovski22Todosijevic M.99Randjelovic S.2Sonha T.5Milos Popovic6Stojanovic D.22Uros Lazic28Aleksandar Pejovic29Shukurov O.27Spasic M.30Novakovic M.47Quarshie E.9Vukasin Bogdanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Stamenkovic S.
- 7Andric N.🟨 Thẻ vàng 27'
- 22Todosijevic M.
- 25Jovan Ciric
- 29Jovancic D.
- 30Cirkovic N.
- 32Jovicic B.
- 33Jovanovic V.
- 37Mladenovic F.
- 44Cvetkovic M.
- 88Vasil Tasovski
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
511
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
268346
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
64
Việt vị
31
Cứu thua
11
Quả ném biên
612
Chuyền dài
1218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mladost Lucani (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Radnik Surdulica (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mladost Lucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mladost Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Radovan Curcic | HLV | |
| Khu vực | Radnik Surdulica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.38 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.78 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.53 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.53 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.53 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.94 | 2.54 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.19 | 2.68 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Radnik Surdulica | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).