Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 06/09/2026
Mladost Lucani 1 Kết thúc HT 1-0 0
Radnicki Nis
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Mladost Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Mladost Lucani | Phút | |
| 5' | Kovacevic B. | |
| Vasil Tasovski 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Vasil Tasovski (Kiến tạo: Aleksandar Varjacic) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 21' | Abass I. | |
| Zunic F. | 31' | |
| 36' | Abass I. | |
| Joksimovic M. | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Mladost Lucani · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Lucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 7 (35%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 2 |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
Đội hình
Mladost Lucani
Radnicki Nis
1Stamenkovic S.7Andric N.12Joksimovic M.17Aleksandar Varjacic30Cirkovic N.44Cvetkovic M.5Veljko Kijevcanin18Zunic F.22Todosijevic M.88Vasil Tasovski39Mary J.12Kostic I.3Jokic R.4Uros Vitos25Kovacevic B.71Djordje Petrovic15Krajisnik D.22Milosavljevic R.7Abass I.89Izderic L.97Spasic M.9Shestyuk A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Stamenkovic S.
- 5Veljko Kijevcanin
- 7Andric N.
- 12Joksimovic M.🟨 Thẻ vàng 42'
- 17Aleksandar Varjacic🎯 Kiến tạo 12'
- 18Zunic F.🟨 Thẻ vàng 31'
- 22Todosijevic M.
- 30Cirkovic N.
- 39Mary J.
- 44Cvetkovic M.
- 88Vasil Tasovski⚽ Ghi bàn 12'
Khách · 4231
- 3Jokic R.
- 4Uros Vitos
- 7Abass I.🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 36'
- 9Shestyuk A.
- 12Kostic I.
- 15Krajisnik D.
- 22Milosavljevic R.
- 25Kovacevic B.🟨 Thẻ vàng 5'
- 71Djordje Petrovic
- 89Izderic L.
- 97Spasic M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
68
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
132197
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
712
Việt vị
30
Cứu thua
21
Quả ném biên
43
Chuyền dài
1216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mladost Lucani (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Radnicki Nis (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mladost Lucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Mladost Stadium | Sân nhà | Cair Stadium |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Radovan Curcic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.90 | 2.57 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.10 | 2.70 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 2.90 | 2.57 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.49 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.20 ↑ | 2.17 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.93 | 2.32 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.02 | 2.79 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.03 ↑ | 2.75 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 144.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.88 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Radnicki Nis | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).