Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 24/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 24/08/2026
Mladost Lucani
3 Kết thúc HT 2-0 1
Partizan Belgrade
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Mladost Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Mladost Lucani Phút Partizan Belgrade
11' Samson Nwulu
Vasil Tasovski(Assists:Jovan Ciric) (Kiến tạo: Jovan Ciric) 1 - 0 ⚽12'
Mihailo Todosijevic(Assists:Aleksandar Varjacic) (Kiến tạo: Aleksandar Varjacic) 2 - 0 ⚽36'
Vasil Tasovski 44'
HT 2-0
46' ⇄▲ Jeferson Marinho dos Santos ▼ Erik Kojzek
46' ⇄▲ Milan Vukotic ▼ Ognjen Ugresic
46' ⇄▲ Demba Seck ▼ Chaka Traore
▲ John Mary ▼ Mihailo Todosijevic52' ⇄
54' ⇄▲ Stefan Petrovic ▼ Mateja Milovanovic
Aleksandar Varjacic 56'
▲ Nemanja Petrovic ▼ Milos Cvetkovic63' ⇄
64' ⇄▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Aleksic
Nikola Cirkovic 3 - 0 ⚽69'
▲ Nenad Radic ▼ Jovan Ciric78' ⇄
▲ Filip Zunic ▼ Veljko Kijevcanin78' ⇄
83'⚽ 3 - 1 Demba Seck
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 01 41
Bại 12 26
Ghi bàn 38 1018
Mất bàn 610 1222
Điểm 61 1610

Chủ = Mladost Lucani · Khách = Partizan Belgrade

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mladost Lucani (20)Hiệp 1 / Cả trậnPartizan Belgrade (22)
8 (40%)Thắng/Thắng6 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (14%)
7 (35%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (10%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724176105
Sân nhà312053510
Sân khách41212352
6 gần624093--

Partizan Belgrade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131010711
Sân nhà310244312
Sân khách31116643
6 gần630387--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mladost Lucani 2 (10%)Hòa 5 (25%)Partizan Belgrade 13 (65%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H
SER D124/10/25Partizan Belgrade3-0 (1-0)Mladost Lucani5-3-1.753B
SER D117/05/25Mladost Lucani0-4 (0-2)Partizan Belgrade4-2-0.752.5B
SER D127/02/25Partizan Belgrade2-0 (1-0)Mladost Lucani4-2-1.252.5B
SER D129/09/24Mladost Lucani1-3 (1-2)Partizan Belgrade4-3-0.252.75B
SER D112/05/24Partizan Belgrade3-0 (1-0)Mladost Lucani7-2-1.53B
SER D117/03/24Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade3-9-1.252.5H
SER D107/10/23Partizan Belgrade2-0 (0-0)Mladost Lucani10-1-1.753B
SER D113/03/23Mladost Lucani0-3 (0-0)Partizan Belgrade3-5-1.252.75B
INT CF20/01/23Partizan Belgrade2-2 (1-1)Mladost Lucani---H
SER D112/09/22Partizan Belgrade6-0 (2-0)Mladost Lucani10-3-23.25B
SER D103/03/22Partizan Belgrade2-1 (1-0)Mladost Lucani8-1-2.253.25B
SER D123/09/21Mladost Lucani0-2 (0-2)Partizan Belgrade8-5-23B
SER D118/05/21Mladost Lucani1-0 (1-0)Partizan Belgrade3-5-1.53T
SER D116/12/20Partizan Belgrade4-0 (2-0)Mladost Lucani6-2-23B
INT CF18/07/20Mladost Lucani2-2 (0-2)Partizan Belgrade---H
SER D130/05/20Partizan Belgrade4-1 (2-1)Mladost Lucani5-1-23B
SER D119/10/19Mladost Lucani1-0 (0-0)Partizan Belgrade4-11-1.252.75T
SER D101/05/19Partizan Belgrade2-1 (1-0)Mladost Lucani5-4-1.252.5B
SER D101/12/18Mladost Lucani1-1 (0-0)Partizan Belgrade0-6-12.5H

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

THHHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26Zemun0-1 (0-1)Mladost Lucani9-3+0.252.25T
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0-0.52.25H
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

BBTTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3-1.52.5B
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5+0.752.75B
UEFA ECL13/08/26Tobol Kostanai1-2 (1-0)Partizan Belgrade11-10+0.253T
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4+1.252.75T
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5+12.75B
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H

Đội hình

Mladost LucaniPartizan Belgrade
1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30CNikola Cirkovic44Milos Cvetkovic5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski22Mihailo Todosijevic31Milos Krunic5Mateja Milovanovic20Samson Nwulu23Stefan Mitrovic44Stefan Milic17Milan Aleksic36COgnjen Ugresic7Chaka Traore10Igor Miladinovic27Nikola Cumic9Erik Kojzek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
22
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
69
160
Tấn công nguy hiểm
33
68
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
262
589
TL chuyền bóng thành công
69%
85%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
8
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
22
26
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
35
47
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
1.54
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mladost Lucani (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Partizan Belgrade (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Mladost LucaniPartizan Belgrade

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
30
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Mladost LucaniPartizan Belgrade

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
75
Thắng 1
75
Hòa
12
Thua 1
03
Thua 2+
Mladost LucaniPartizan Belgrade

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
8.10/023/390
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
7.911/110/173
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
7.712/19/110
5Veljko Kijevcanin
Tiền vệ phòng ngự
7.30/022/296
44Milos Cvetkovic
Hậu vệ phải
7.20/018/222
12Milan Joksimovic
Trung vệ
70/017/263
88Vasil Tasovski
Tiền vệ
712/211/142🟨
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
6.80/06/92
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
6.80/024/305
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
6.710/011/212🟨
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.613/213/171
27Nenad Radic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/41
3Nemanja Petrovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/08/111
39John Mary (dự bị)
Trung phong
6.21/04/70
18Filip Zunic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/02/50

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Stefan Milic
Trung vệ
7.20/067/845
20Samson Nwulu
Tiền vệ
7.10/043/494🟨
31Milos Krunic
Thủ môn
70/011/150
10Igor Miladinovic
Tiền vệ tấn công
6.82/159/691
5Mateja Milovanovic
Trung vệ
6.81/141/503
7Chaka Traore
Tiền đạo
6.62/011/162
36Ognjen Ugresic
Tiền vệ trung tâm
6.52/130/331
23Stefan Mitrovic
Hậu vệ
6.40/084/840
9Erik Kojzek
Trung phong
6.40/09/110
27Nikola Cumic
Tiền đạo cánh phải
6.33/226/353
17Milan Aleksic
Tiền vệ tấn công
6.22/021/280
11Milan Vukotic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.63/149/601
19Demba Seck (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.914/316/170
99Bogdan Kostic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/010/100
33Stefan Petrovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/015/202
89Jeferson Marinho dos Santos (dự bị)
Trung phong
6.12/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mladost Lucani Thông tin Partizan Belgrade
Thành lập 1945-10-4
Mladost Stadium Sân nhà Berdison Stadium
0 Sức chứa 30887
Radovan Curcic HLV Sasa Ilic
Khu vực BEOGRAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.601.730.832.500.930.78-0.750.97
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.603.201.650.622.500.720.59-0.750.75
Live1.01 ↓8.00 ↑29.00 ↑1.67 ↑4.500.21 ↓1.11 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.903.551.720.772.500.990.84-0.750.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm3.853.551.830.752.500.900.85-0.500.80
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.90 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.703.401.820.762.500.88---
Live1.01 ↓11.42 ↑100.00 ↑3.72 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm3.903.551.720.772.500.990.84-0.750.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.33 ↑4.500.18 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.903.651.690.752.500.950.80-0.750.90
Live3.80 ↓3.60 ↓1.72 ↑0.78 ↑2.500.98 ↑0.85 ↑-0.750.91 ↑
SbobetSớm3.553.231.820.772.501.031.00-0.500.82
Live1.07 ↓7.30 ↑20.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm3.803.471.820.832.500.930.96-0.500.82
Live1.09 ↓5.50 ↑30.00 ↑2.22 ↑4.500.29 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm3.503.501.800.672.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.44 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm3.703.401.740.702.500.830.90-0.500.64
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.463.301.920.832.500.920.81-0.500.93
Live1.09 ↓9.14 ↑27.60 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm3.503.501.800.662.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑201.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm4.003.601.830.802.500.901.20-0.250.59
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
SNAISớm3.753.501.75------
Live4.00 ↑3.60 ↑1.75------
Bet 365Sớm3.903.601.830.852.500.950.98-0.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.203.401.750.752.500.950.74-0.750.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑4.500.11 ↓0.91 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mladost Lucani-1/2001
Partizan Belgrade+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).