Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani U19 vs Red Star Belgrade U19, 15:00 ngày 31/08/2026

Giải VĐQG U19 Serbia · 15:00 ngày 31/08/2026
Mladost Lucani U19
2 Kết thúc HT 1-3 5
Red Star Belgrade U19
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Mladost Lucani U19 Phút Red Star Belgrade U19
1 - 0 16'
2 - 0 16'
18' 2 - 1 Aleksa Petrovic
18' 2 - 2
18' 2 - 3 Petrovic A.
28' 2 - 4
28' 2 - 5
43' 2 - 6 Vesko Oukic
43' 2 - 7 Vesko Oukic
45' 2 - 8
HT 1-3
50' 2 - 9
50' 2 - 10
53' 2 - 11
Jovan Popovic 3 - 11 58'
Jovan Popovic 4 - 11 58'
5 - 11 59'
76' 5 - 12 Vesko Oukic
76' 5 - 13 Vesko Oukic
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 01 12
Bại 20 40
Ghi bàn 78 2428
Mất bàn 103 179
Điểm 37 1626

Chủ = Mladost Lucani U19 · Khách = Red Star Belgrade U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mladost Lucani U19 (13)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star Belgrade U19 (16)
4 (31%)Thắng/Thắng7 (44%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (23%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Mladost Lucani U19 2 (17%)Hòa 5 (42%)Red Star Belgrade U19 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1915/04/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Mladost Lucani U191-2-1.53.25B
SER U1917/10/25Mladost Lucani U191-1 (1-0)Red Star Belgrade U191-7-0.53H
SER U1909/05/25Red Star Belgrade U191-1 (0-0)Mladost Lucani U19---H
SER U1902/11/24Mladost Lucani U191-1 (0-0)Red Star Belgrade U191-4--H
SER U1931/03/24Red Star Belgrade U195-0 (5-0)Mladost Lucani U198-2--B
SER U1928/08/23Mladost Lucani U191-1 (1-1)Red Star Belgrade U192-6--H
SER U1903/12/22Mladost Lucani U195-1 (1-1)Red Star Belgrade U193-2--T
SER U1913/08/22Red Star Belgrade U194-2 (0-1)Mladost Lucani U1910-5--B
SER U1915/05/22Mladost Lucani U192-2 (1-0)Red Star Belgrade U192-7--H
SER U1926/05/21Red Star Belgrade U191-3 (0-2)Mladost Lucani U197-3-1.53.5T
SER U1914/11/20Mladost Lucani U190-2 (0-2)Red Star Belgrade U196-3--B
SER U1923/09/19Red Star Belgrade U192-1 (0-0)Mladost Lucani U1915-3--B

Thành tích gần đây — Mladost Lucani U19

TTBTBHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1927/08/26Jedinstvo UB U192-4 (0-2)Mladost Lucani U197-3+0.253.25T
SER U1921/08/26Mladost Lucani U194-0 (1-0)Partizan Belgrade U198-2--T
SER U1915/08/26TSC Backa Topola U191-0 (0-0)Mladost Lucani U193-5--B
SER U1925/04/26Mladost Lucani U194-2 (1-0)FK Napredak U194-1--T
SER U1915/04/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Mladost Lucani U191-2-1.53.25B
SER U1909/04/26Borac Cacak U190-0 (0-0)Mladost Lucani U190-8--H
SER U1905/04/26Mladost Lucani U192-1 (1-1)Partizan Belgrade U195-4--T
SER U1918/03/26FK Novi Pazar U191-7 (1-3)Mladost Lucani U193-403T
SER U1913/03/26Mladost Lucani U190-1 (0-0)IMT Novi Beograd U196-3-0.253.25B
SER U1907/03/26Spartak Subotica U192-1 (1-0)Mladost Lucani U196-3--B
SER U1901/03/26Mladost Lucani U192-2 (1-1)OFK Vrsac U194-1+1.53.25H
SER U1921/02/26FK Graficar Beograd U192-0 (0-0)Mladost Lucani U194-1--B
SER U1907/12/25Mladost Lucani U193-3 (0-2)TSC Backa Topola U192-2+0.53H
SER U1929/11/25OFK Belgrade U192-2 (0-1)Mladost Lucani U1911-6+0.253H
SER U1922/11/25FK Vozdovac U191-0 (0-0)Mladost Lucani U192-4--B
SER U1905/11/25Mladost Lucani U191-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd U192-2--T
SER U1902/11/25Cukaricki U192-2 (1-0)Mladost Lucani U195-6--H
SER U1926/10/25Mladost Lucani U190-0 (0-0)Vojvodina U194-5--H
SER U1922/10/25FK Napredak U192-5 (0-3)Mladost Lucani U191-3+1.53.25T
SER U1917/10/25Mladost Lucani U191-1 (1-0)Red Star Belgrade U191-7-0.53H

Thành tích gần đây — Red Star Belgrade U19

THTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1926/08/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)OFK Belgrade U1910-3+1.753.75T
SER U1923/08/26Cukaricki U191-1 (0-0)Red Star Belgrade U199-4--H
SER U1915/08/26Red Star Belgrade U195-0 (4-0)FK Brodarac U197-8+23.75T
SER U1918/05/26Cukaricki U192-4 (1-1)Red Star Belgrade U195-5+0.753.25T
SER U1922/04/26Red Star Belgrade U192-1 (0-0)FK Graficar Beograd U197-3--T
SER U1915/04/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Mladost Lucani U191-2+1.53.25T
SER U1909/04/26Partizan Belgrade U191-3 (0-2)Red Star Belgrade U195-8+1.253.25T
SER U1904/04/26Red Star Belgrade U193-1 (0-1)FK Novi Pazar U197-2--T
SER U1918/03/26IMT Novi Beograd U191-1 (0-0)Red Star Belgrade U194-7--H
SER U1913/03/26Red Star Belgrade U191-2 (0-0)Spartak Subotica U1913-3+1.753.5B
SER U1921/02/26TSC Backa Topola U190-3 (0-2)Red Star Belgrade U196-3--T
SER U1917/12/25Red Star Belgrade U191-0 (0-0)Cukaricki U199-5--T
UEFA YL U1910/12/25MSK Zilina U192-0 (1-0)Red Star Belgrade U195-203.25B
SER U1905/12/25Red Star Belgrade U194-1 (3-0)OFK Belgrade U1911-4+2.753.5T
SER U1930/11/25FK Vozdovac U191-9 (0-6)Red Star Belgrade U191-11+13T
UEFA YL U1926/11/25Red Star Belgrade U193-1 (2-1)MSK Zilina U197-2+0.53T
SER U1921/11/25FK Usce Novi Beograd U191-7 (0-5)Red Star Belgrade U190-12+1.53.5T
SER U1909/11/25Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Borac Cacak U1916-2--T
UEFA YL U1905/11/25Red Star Belgrade U194-1 (1-1)Banik Ostrava U197-1+0.252.5T
SER U1931/10/25Vojvodina U192-2 (2-0)Red Star Belgrade U191-7+13.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
81
91
Tấn công nguy hiểm
67
64
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
22
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B5
T5 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mladost Lucani U19 (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Red Star Belgrade U19 (16 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani U19 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO

Red Star Belgrade U19 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
22
4+ Bàn
69
B.thắng H1
78
B.thắng H2
Mladost Lucani U19Red Star Belgrade U19

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Mladost Lucani U19Red Star Belgrade U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

513
Thắng 2+
22
Thắng 1
73
Hòa
41
Thua 1
21
Thua 2+
Mladost Lucani U19Red Star Belgrade U19

Thông tin đội bóng

Mladost Lucani U19 Thông tin Red Star Belgrade U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.504.001.700.853.250.920.87-0.750.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.50 ↑7.500.24 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.203.651.770.763.251.000.99-0.500.77
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.22 ↑7.500.27 ↓1.44 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm3.453.601.851.103.500.60---
Live60.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑7.500.27 ↓---
10BETSớm3.103.451.900.913.250.74---
Live72.27 ↑9.77 ↑1.01 ↓2.04 ↑7.500.30 ↓---
12betSớm3.803.801.680.913.250.851.08-0.500.68
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.22 ↑7.500.27 ↓1.44 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm3.153.851.850.953.250.750.85-0.500.85
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.56 ↑7.500.19 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm3.713.721.610.743.000.940.89-0.750.79
Live31.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓1.92 ↑7.500.30 ↓1.66 ↑0.000.38 ↓
LadbrokesSớm3.804.001.650.442.501.60---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.60 ↑2.501.15 ↓---
PinnacleSớm4.023.851.620.923.250.790.94-0.750.78
Live28.98 ↑11.58 ↑1.03 ↓2.46 ↑7.500.26 ↓1.21 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm3.804.001.651.103.500.63---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑7.500.27 ↓---
1xBetSớm4.034.101.671.073.500.670.45-1.501.55
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.47 ↑7.500.28 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm3.704.101.650.933.250.880.95-0.750.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑3.250.85 ↓0.98 ↑-0.750.83 ↓
William HillSớm3.103.601.80------
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mladost Lucani U19-3/4001
Red Star Belgrade U19+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).