Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 22/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
Mlada Boleslav 2 Kết thúc HT 1-0 1
Synot Slovacko
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Mlada Boleslav | Phút | |
| ▲ Josef Kolarik ▼ David Kozel | 11' ⇄ | |
| Solomon John(Assists:Martin Subert) (Kiến tạo: Martin Subert) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Dominik Mares ▼ Denis Donat | 63' ⇄ | |
| ▲ Lukas Letenay ▼ Jiri Klima | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Lukas Vorlicky ▼ Pavel Juroska | |
| Lukas Letenay 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 72' | Jocelin Behiratche | |
| 80' ⇄ | ▲ Paul Ndubuisi ▼ Martin Svidersky | |
| 80' ⇄ | ▲ Adam Alabi ▼ Filip Horsky | |
| Matej Hybs | 83' | |
| 83' | Tihomir Kostadinov | |
| ▲ Jan Buryan ▼ Solomon John | 84' ⇄ | |
| ▲ Samuel Grygar ▼ Daniel Langhamer | 84' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 Gigli Ndefe(Assists:Marek Havlik) (Kiến tạo: Marek Havlik) | |
| 89' ⇄ | ▲ Gibril Sosseh ▼ Tihomir Kostadinov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 10 |
Chủ = Mlada Boleslav · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mlada Boleslav 3 (15%)Hòa 10 (50%)Synot Slovacko 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/25 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/11/24 | Synot Slovacko | 1-1 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/24 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/24 | Mlada Boleslav | 0-1 (0-1) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/12/23 | Mlada Boleslav | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/23 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/23 | Synot Slovacko | 2-1 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/22 | Synot Slovacko | 1-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/09/22 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/22 | Synot Slovacko | 2-1 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/09/21 | Mlada Boleslav | 3-5 (1-3) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/21 | Synot Slovacko | 0-1 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/21 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/12/20 | Mlada Boleslav | 2-3 (1-1) | Synot Slovacko | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/20 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/19 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Mlada Boleslav | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav
HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 26/06/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Synot Slovacko
BBHBBHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | -2 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dukla Prague | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Mlada Boleslav
Synot Slovacko
59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat76Jan Zika19David Kozel20Solomon John21Martin Subert28Daniel Langhamer23Jiri Klima29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe6Martin Svidersky10CMichal Travnik26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska11Filip Horsky
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Martin Kralik C6.8
- 11Matej Hybs🟨 Thẻ vàng 83'6.6
- 13Denis Donat▼ Rời sân 63'6.7
- 19David Kozel▼ Rời sân 11'6.2
- 20Solomon John⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 21Martin Subert🎯 Kiến tạo 36'7
- 23Jiri Klima▼ Rời sân 63'6.7
- 28Daniel Langhamer▼ Rời sân 84'7.2
- 44Ondrej Karafiat7.1
- 59Jiri Floder7.5
- 76Jan Zika6.8
Khách · 3421
- 2Gigli Ndefe⚽ Ghi bàn 88'7.7
- 4Andrej Stojchevski6.7
- 6Martin Svidersky▼ Rời sân 80'6.7
- 10Michal Travnik C7.1
- 11Filip Horsky▼ Rời sân 80'6.3
- 20Marek Havlik🎯 Kiến tạo 88'8.1
- 21Simon Sloncik7.6
- 22Jocelin Behiratche🟨 Thẻ vàng 72'6
- 26Tihomir Kostadinov🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 89'6.5
- 29Milan Heca6.1
- 77Pavel Juroska▼ Rời sân 63'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
45
Tấn công
6085
Tấn công nguy hiểm
2235
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
2317
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
436522
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1723
Việt vị
03
Cứu thua
52
Tắc bóng
511
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.162.18
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mlada Boleslav (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Synot Slovacko (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mlada Boleslav
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59Jiri Floder Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 20Solomon John Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 17/20 | 2 | ||
| 28Daniel Langhamer Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 38/43 | 1 | |||
| 44Ondrej Karafiat Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 3 | |||
| 21Martin Subert Hậu vệ | 7 | 1 | 1/0 | 26/33 | 0 | ||
| 3Martin Kralik Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 64/77 | 2 | |||
| 76Jan Zika Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 44/49 | 1 | |||
| 23Jiri Klima Trung phong | 6.7 | 4/1 | 9/11 | 0 | |||
| 13Denis Donat Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 11Matej Hybs Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 45/55 | 0 | 🟨 | ||
| 19David Kozel Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Lukas Letenay (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 24Dominik Mares (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 49Josef Kolarik (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 20/22 | 0 | |||
| 14Samuel Grygar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 70Jan Buryan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Synot Slovacko
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Marek Havlik Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/0 | 30/36 | 1 | ||
| 2Gigli Ndefe Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 4/1 | 25/29 | 2 | ||
| 21Simon Sloncik | 7.6 | 0/0 | 65/77 | 2 | |||
| 10Michal Travnik Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/1 | 65/74 | 3 | |||
| 4Andrej Stojchevski Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 62/68 | 0 | |||
| 6Martin Svidersky Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 31/40 | 3 | |||
| 26Tihomir Kostadinov Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/1 | 40/41 | 2 | 🟨 | ||
| 77Pavel Juroska Tiền vệ phải | 6.5 | 3/1 | 9/14 | 1 | |||
| 11Filip Horsky Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 29Milan Heca Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 22Jocelin Behiratche Trung vệ | 6 | 1/1 | 60/62 | 1 | 🟨 | ||
| 72Lukas Vorlicky (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 14Adam Alabi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 25Paul Ndubuisi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 16Gibril Sosseh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1927 |
| Mestsky stadion Mlada Boleslav | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 8000 |
| Ales Majer | HLV | Kamenik Jan |
| Boleslav | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.85 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.73 ↑ | 100.00 ↑ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.33 | 3.43 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.58 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 83.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.22 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.44 ↑ | 16.75 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.84 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Synot Slovacko | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).