Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs FK MAS Taborsko, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Mlada Boleslav
3 Kết thúc HT 2-0 0
FK MAS Taborsko
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Mlada Boleslav Phút FK MAS Taborsko
David Kozel 1 - 0 20'
Jiri Klima 2 - 0 45'
HT 2-0
Roman Teterja 3 - 0 85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 20
Bại 13 38
Ghi bàn 62 167
Mất bàn 510 1025
Điểm 60 176

Chủ = Mlada Boleslav · Khách = FK MAS Taborsko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mlada Boleslav (52)Hiệp 1 / Cả trậnFK MAS Taborsko (46)
13 (25%)Thắng/Thắng18 (39%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
4 (8%)Hòa/Thắng2 (4%)
10 (19%)Hòa/Hòa5 (11%)
4 (8%)Hòa/Bại5 (11%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (8%)Bại/Hòa2 (4%)
13 (25%)Bại/Bại11 (24%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Mlada Boleslav 8 (89%)Hòa 1 (11%)FK MAS Taborsko 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/01/26Mlada Boleslav4-3 (0-3)FK MAS Taborsko6-3+0.753.5T
INT CF13/01/24Mlada Boleslav2-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-3+0.753.25T
INT CF23/06/23Mlada Boleslav3-2 (1-0)FK MAS Taborsko2-5+1.53.5T
INT CF18/01/23Mlada Boleslav1-0 (0-0)FK MAS Taborsko3-5+2.253.75T
TIP CUP08/01/22Mlada Boleslav7-0 (3-0)FK MAS Taborsko10-1+1.253.5T
TIP CUP21/01/19FK MAS Taborsko1-3 (1-2)Mlada Boleslav7-3+1.253T
INT CF11/02/17Mlada Boleslav2-0 (0-0)FK MAS Taborsko4-5+1.53.25T
INT CF02/07/16Mlada Boleslav5-2 (3-1)FK MAS Taborsko---T
INT CF14/02/15Mlada Boleslav3-3 (2-2)FK MAS Taborsko10-1+1.253H

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

TBTBTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5+0.252.5T
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9-0.252.5H
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10-1.253H
CZE D128/02/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Baumit Jablonec2-502.5T
CZE D122/02/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav8-3-0.752.75H
CZE D115/02/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)Teplice3-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — FK MAS Taborsko

BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5-12.75B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4-0.753.25B
INT CF30/06/26FK MAS Taborsko0-3 (0-1)SKU Amstetten6-3-0.253B
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4-0.752.5B
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4-1.53B
CZE D223/05/26SK Prostejov2-1 (0-1)FK MAS Taborsko6-502.5B
CZE D216/05/26FK MAS Taborsko1-0 (0-0)Opava3-2+0.52.75T
CZE D210/05/26Slavia Prague B2-1 (0-0)FK MAS Taborsko4-10+0.252.75B
CZE D206/05/26FK MAS Taborsko2-0 (1-0)Chrudim5-8+12.75T
CZE D203/05/26Viktoria Zizkov3-1 (2-1)FK MAS Taborsko6-702.5B
CZE D225/04/26FK MAS Taborsko2-1 (2-1)Marila Pribram1-3+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3-0.52.5H
CZE D215/04/26FK MAS Taborsko1-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice6-5+0.752.5T
CZE D210/04/26FK MAS Taborsko1-1 (0-0)Sparta Praha B8-0+12.75H
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4+12.75B
CZE D215/03/26Banik Ostrava B0-1 (0-1)FK MAS Taborsko5-7-0.252.25T
CZE D208/03/26FK MAS Taborsko0-1 (0-0)Brno3-4-0.252.5B
CZE D201/03/26FK Graffin Vlasim2-1 (1-0)FK MAS Taborsko3-4+0.252.5B
INT CF20/02/26FK Rigas Futbola skola4-0 (2-0)FK MAS Taborsko---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
85
60
Tấn công nguy hiểm
70
29
Sút ngoài cầu môn
12
3
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK MAS Taborsko (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
18
B.thắng H1
84
B.thắng H2
Mlada BoleslavFK MAS Taborsko

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
02
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
13
B/B
Mlada BoleslavFK MAS Taborsko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
04
Thắng 1
82
Hòa
35
Thua 1
28
Thua 2+
Mlada BoleslavFK MAS Taborsko

Thông tin đội bóng

Mlada Boleslav Thông tin FK MAS Taborsko
1902 Thành lập
Mestsky stadion Mlada Boleslav Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Ales Majer HLV
Boleslav Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.434.606.000.873.250.830.881.250.93
Live1.02 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.92 ↑2.500.92 ↑0.92 ↑0.250.92 ↓
VcbetSớm1.504.405.000.933.250.810.841.000.86
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑0.86 ↓2.500.84 ↑0.86 ↑0.250.83 ↓
Mansion88Sớm1.474.155.100.913.250.850.800.750.96
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑0.85 ↓2.500.97 ↑0.90 ↑0.250.94 ↓
InterwettenSớm1.973.553.200.552.501.20---
Live1.10 ↓7.25 ↑25.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.973.753.300.873.000.84---
Live1.01 ↓36.09 ↑100.00 ↑0.81 ↓2.500.97 ↑---
12betSớm1.573.904.450.913.250.850.800.750.96
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑0.89 ↓2.500.93 ↑0.93 ↑0.250.91 ↓
CrownSớm1.584.003.800.873.250.830.770.750.93
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑0.95 ↑2.500.87 ↑0.98 ↑0.250.86 ↓
SbobetSớm1.483.934.520.963.250.800.861.000.90
Live1.10 ↓6.60 ↑16.00 ↑0.84 ↓2.500.98 ↑0.95 ↑0.250.89 ↓
WewbetSớm1.524.334.800.923.250.880.861.000.96
Live1.02 ↓7.70 ↑41.00 ↑0.84 ↓2.500.96 ↑0.89 ↑0.250.93 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.100.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑71.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.003.703.300.923.000.810.930.500.79
Live1.01 ↓43.00 ↑291.00 ↑0.84 ↓2.500.91 ↑0.82 ↓0.250.92 ↑
PinnacleSớm1.653.743.990.883.000.830.830.750.88
Live1.10 ↓6.99 ↑19.32 ↑0.882.500.85 ↑0.830.250.90 ↑
BwinSớm1.933.503.100.552.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.504.444.621.023.500.671.441.500.46
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.89 ↓2.500.91 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
Bet 365Sớm1.913.603.200.953.000.850.980.500.83
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.653.804.201.053.500.67---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.73 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.