Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs Brno, 20:00 ngày 19/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 19/09/2026
Mlada Boleslav 2 Kết thúc HT 1-0 0
Brno
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = Mlada Boleslav · Khách = Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 13 (52%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Mlada Boleslav
Brno
59Floder J.3Kralik M.11Hybs M.32Filip Matousek44Karafiat O.17Filip Spatenka76Zika J.20Solomon John21Subert M.28Langhamer D.23Klima J.1Hrdina A.3Kaka26Filip Vedral39Klima J.44Dante A.8Cavos P.68Janetzky J.7Langer S.10Vanicek A.14Tadeas Vachousek15Vasulin D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
88%12%
Chuyền bóng
71
TL chuyền bóng thành công
86%100%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1913-1-14 |
| Mestsky stadion Mlada Boleslav | Sân nhà | Městský stadion Srbská |
| 5000 | Sức chứa | 8065 |
| Ales Majer | HLV | Martin Svedik |
| Boleslav | Khu vực | BRNO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.20 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.79 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.79 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.79 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.27 | 2.96 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.45 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.35 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Brno | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).