Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs Banik Ostrava, 18:00 ngày 06/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 18:00 ngày 06/09/2026
Mlada Boleslav 4 Kết thúc HT 2-0 0
Banik Ostrava
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Mlada Boleslav | Phút | |
| Subert M. (Kiến tạo: Solomon John) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Subert M. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Hybs M. | 23' | |
| 28' | Jiri Boula | |
| Klima J. | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 9 | 2 | 23 | 11 |
Chủ = Mlada Boleslav · Khách = Banik Ostrava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
Đội hình
Mlada Boleslav
Banik Ostrava
59Floder J.3Kralik M.11Hybs M.13Denis Donat44Karafiat O.76Zika J.77Pech D.20Solomon John21Subert M.28Langhamer D.23Klima J.23Jedlicka M.42Micek J.44Yevgeniy Skyba83Nogha R.5Jiri Boula18Planka D.28Kubala F.34Bewene A.95Holzer D.15Jurecka V.22Skrkon V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kralik M.
- 11Hybs M.🟨 Thẻ vàng 23'
- 13Denis Donat
- 20Solomon John🎯 Kiến tạo 10'
- 21Subert M.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 20'
- 23Klima J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 28Langhamer D.
- 44Karafiat O.
- 59Floder J.
- 76Zika J.
- 77Pech D.
Khách · 3142
- 5Jiri Boula🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Jurecka V.
- 18Planka D.
- 22Skrkon V.
- 23Jedlicka M.
- 28Kubala F.
- 34Bewene A.
- 42Micek J.
- 44Yevgeniy Skyba
- 83Nogha R.
- 95Holzer D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
911
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
190201
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
57
Việt vị
10
Cứu thua
33
Quả ném biên
915
Chuyền dài
1314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1922-9-8 |
| Mestsky stadion Mlada Boleslav | Sân nhà | Ostrava Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 17372 |
| Ales Majer | HLV | |
| Boleslav | Khu vực | Ostrava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.82 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.25 ↓ | 2.95 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.82 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.77 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.77 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.90 ↑ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.49 | 2.78 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.22 | 3.48 ↓ | 2.78 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.37 | 3.12 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.35 ↓ | 3.05 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.94 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.48 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Banik Ostrava | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).