Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs AC Sparta Prague, 01:00 ngày 09/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 09/08/2026
Mlada Boleslav
2 Kết thúc HT 2-0 0
AC Sparta Prague
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Mlada Boleslav Phút AC Sparta Prague
Martin Subert 1 - 0 14'
19' Dominik Holly
44' Roman Macek
Jiri Klima 2 - 0 45+1'
HT 2-0
▲ Filip Spatenka ▼ Jiri Klima46'
46' ▲ Jonatan Braut Brunes ▼ Matyas Vojta
46' ▲ Adam Karabec ▼ Hugo Sochurek
46' ▲ Santiago Eneme ▼ Dominik Holly
46' ▲ Josimar Alcocer ▼ John Mercado
Martin Subert 50'
▲ Lukas Letenay ▼ Filip Spatenka55'
▲ Josef Kolarik ▼ Martin Subert66'
70' Jaroslav Zeleny
72' ▲ Matej Rynes ▼ Jaroslav Zeleny
▲ Adam Kadlec ▼ Ondrej Karafiat85'
▲ Jan Buryan ▼ Solomon John85'
87' Pavel Kaderabek
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 76
Hòa 00 20
Bại 10 14
Ghi bàn 59 2423
Mất bàn 31 912
Điểm 69 2318

Chủ = Mlada Boleslav · Khách = AC Sparta Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mlada Boleslav (23)Hiệp 1 / Cả trậnAC Sparta Prague (20)
10 (43%)Thắng/Thắng9 (45%)
5 (22%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Mlada Boleslav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512255403
Sân nhà30122515
Sân khách21103042
6 gần6510206--

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần63031011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mlada Boleslav 3 (15%)Hòa 3 (15%)AC Sparta Prague 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10-1.253H
CZE D122/11/25Mlada Boleslav1-2 (0-2)AC Sparta Prague1-5-1.252.75B
CZE D128/07/25AC Sparta Prague3-2 (1-1)Mlada Boleslav5-5-1.53.25B
INT CF27/06/25AC Sparta Prague2-1 (2-1)Mlada Boleslav15-5-1.253.25B
CZE D113/04/25AC Sparta Prague2-0 (1-0)Mlada Boleslav8-2-1.753.25B
CZE D110/11/24Mlada Boleslav2-2 (1-1)AC Sparta Prague2-4-12.75H
CZE D118/05/24Mlada Boleslav0-5 (0-3)AC Sparta Prague3-4-1.253B
CZE D107/04/24AC Sparta Prague1-1 (1-1)Mlada Boleslav7-5-1.53.25H
CZE D129/10/23Mlada Boleslav3-1 (2-1)AC Sparta Prague3-12-0.753T
CZE D106/02/23AC Sparta Prague4-1 (2-1)Mlada Boleslav4-5-12.75B
CZE D121/08/22Mlada Boleslav1-3 (1-0)AC Sparta Prague3-6-0.252.75B
CZE D120/03/22Mlada Boleslav0-3 (0-2)AC Sparta Prague2-5-0.252.5B
CZE D125/10/21AC Sparta Prague1-0 (0-0)Mlada Boleslav6-1-1.253B
CZE D116/05/21Mlada Boleslav4-5 (2-2)AC Sparta Prague7-5-0.52.75B
CZE D125/01/21AC Sparta Prague1-0 (0-0)Mlada Boleslav6-6-1.252.75B
CZE D108/12/19AC Sparta Prague5-2 (2-1)Mlada Boleslav3-1-12.75B
CZE D112/08/19Mlada Boleslav4-3 (2-1)AC Sparta Prague8-6-0.252.5T
CZE D130/03/19Mlada Boleslav2-1 (0-0)AC Sparta Prague4-7-0.52.5T
CZE D122/10/18AC Sparta Prague4-1 (3-0)Mlada Boleslav12-0-1.252.75B
CZE D104/12/17AC Sparta Prague3-0 (3-0)Mlada Boleslav6-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

HTTTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/08/26Sigma Olomouc2-2 (1-1)Mlada Boleslav8-6-0.52.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6+0.52.5T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1+0.753.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

TTBBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9-0.252.75T
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B

Đội hình

Mlada BoleslavAC Sparta Prague
59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat19David Kozel76Jan Zika20Solomon John21Martin Subert28Daniel Langhamer23Jiri Klima44Jakub Surovcik3Pavel Kaderabek6Tobias Kvalvagnes Guddal19CAdam Sevinsky30Jaroslav Zeleny24Dominik Holly28Roman Macek38Hugo Sochurek17John Mercado29Matyas Vojta36Garang Kuol

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
62
107
Tấn công nguy hiểm
21
69
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
312
607
TL chuyền bóng thành công
78%
91%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
10
15
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
16
51
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mlada Boleslav (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

AC Sparta Prague (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Mlada BoleslavAC Sparta Prague

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Mlada BoleslavAC Sparta Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
03
Thắng 1
51
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
Mlada BoleslavAC Sparta Prague

Mlada Boleslav

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Denis Donat
Trung vệ
80/023/255
44Ondrej Karafiat
Trung vệ
7.70/033/383
21Martin Subert
Hậu vệ
7.411/17/130🟨
3Martin Kralik
Trung vệ
7.10/040/491
11Matej Hybs
Trung vệ
6.80/030/333
59Jiri Floder
Thủ môn
6.80/015/330
19David Kozel
Tiền vệ trung tâm
6.80/025/313
20Solomon John
Tiền đạo cánh trái
6.64/19/121
23Jiri Klima
Trung phong
6.511/16/120
76Jan Zika
Tiền vệ trung tâm
6.41/028/322
28Daniel Langhamer
Tiền vệ trung tâm
6.12/021/250
49Josef Kolarik (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/11/20
9Lukas Letenay (dự bị)
Trung phong
6.20/06/60
27Adam Kadlec (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01
17Filip Spatenka (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
70Jan Buryan (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Adam Sevinsky
Trung vệ
8.20/097/1032
6Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
8.11/095/994
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
7.20/088/952🟨
36Garang Kuol
Tiền đạo cánh trái
6.62/022/283
30Jaroslav Zeleny
Trung vệ
6.40/039/452🟨
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
6.40/012/144
24Dominik Holly
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/123🟨
3Pavel Kaderabek
Tiền vệ phải
6.21/048/520🟨
44Jakub Surovcik
Thủ môn
6.10/027/290
38Hugo Sochurek
Tiền vệ trung tâm
6.10/014/150
29Matyas Vojta
Trung phong
5.80/06/70
7Josimar Alcocer (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.62/025/290
10Adam Karabec (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.30/020/230
11Matej Rynes (dự bị)
Tiền vệ trái
6.90/021/261
5Santiago Eneme (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/026/271
14Jonatan Braut Brunes (dự bị)
Trung phong
6.44/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mlada Boleslav Thông tin AC Sparta Prague
1902 Thành lập 1893-11-16
Mestsky stadion Mlada Boleslav Sân nhà Jannarali Stadium
5000 Sức chứa 20558
Ales Majer HLV Brian Priske
Boleslav Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.901.710.903.000.880.83-0.750.94
Live1.02 ↓22.00 ↑84.00 ↑8.20 ↑2.500.03 ↓1.80 ↑0.000.38 ↓
VcbetSớm4.333.901.650.873.000.920.93-0.750.86
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓2.05 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm3.653.901.700.933.000.890.90-0.750.94
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm4.303.851.700.552.501.300.65-1.001.10
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm4.003.901.720.843.000.83---
Live1.01 ↓28.56 ↑100.00 ↑2.82 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm3.653.901.700.933.000.890.90-0.750.94
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm3.903.951.690.943.000.860.94-0.750.88
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.073.721.640.953.000.850.93-0.750.89
Live1.03 ↓9.20 ↑60.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm4.043.811.650.963.000.860.97-0.750.87
Live1.03 ↓11.50 ↑54.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓2.04 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm3.803.751.700.552.501.30---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.304.001.650.863.000.860.92-0.750.81
Live1.01 ↓30.00 ↑351.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.713.761.850.973.000.790.92-0.500.85
Live1.09 ↓9.39 ↑30.58 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓2.16 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm4.104.001.730.532.501.30---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm3.993.851.720.532.501.291.920.000.32
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓2.25 ↑0.000.35 ↑
SNAISớm4.254.001.67------
Live3.50 ↓3.50 ↓2.00 ↑------
Bet 365Sớm4.503.701.650.883.000.930.93-0.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm4.203.801.700.572.501.300.86-0.750.88
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.79 ↓-0.750.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mlada Boleslav-3/4002
AC Sparta Prague+3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).