Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs AC Sparta Prague, 01:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 09/08/2026
Mlada Boleslav 2 Kết thúc HT 2-0 0
AC Sparta Prague
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Mlada Boleslav | Phút | |
| Martin Subert 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | Dominik Holly | |
| 44' | Roman Macek | |
| Jiri Klima 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Filip Spatenka ▼ Jiri Klima | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonatan Braut Brunes ▼ Matyas Vojta | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Karabec ▼ Hugo Sochurek | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Eneme ▼ Dominik Holly | |
| 46' ⇄ | ▲ Josimar Alcocer ▼ John Mercado | |
| Martin Subert | 50' | |
| ▲ Lukas Letenay ▼ Filip Spatenka | 55' ⇄ | |
| ▲ Josef Kolarik ▼ Martin Subert | 66' ⇄ | |
| 70' | Jaroslav Zeleny | |
| 72' ⇄ | ▲ Matej Rynes ▼ Jaroslav Zeleny | |
| ▲ Adam Kadlec ▼ Ondrej Karafiat | 85' ⇄ | |
| ▲ Jan Buryan ▼ Solomon John | 85' ⇄ | |
| 87' | Pavel Kaderabek | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 23 | 18 |
Chủ = Mlada Boleslav · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 6 | - | - |
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mlada Boleslav 3 (15%)Hòa 3 (15%)AC Sparta Prague 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -1.25 | 3 | H |
| 22/11/25 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-2) | AC Sparta Prague | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/07/25 | AC Sparta Prague | 3-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/25 | AC Sparta Prague | 2-1 (2-1) | Mlada Boleslav | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/04/25 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/11/24 | Mlada Boleslav | 2-2 (1-1) | AC Sparta Prague | -1 | 2.75 | H |
| 18/05/24 | Mlada Boleslav | 0-5 (0-3) | AC Sparta Prague | -1.25 | 3 | B |
| 07/04/24 | AC Sparta Prague | 1-1 (1-1) | Mlada Boleslav | -1.5 | 3.25 | H |
| 29/10/23 | Mlada Boleslav | 3-1 (2-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 3 | T |
| 06/02/23 | AC Sparta Prague | 4-1 (2-1) | Mlada Boleslav | -1 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Mlada Boleslav | 1-3 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | Mlada Boleslav | 0-3 (0-2) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/21 | AC Sparta Prague | 1-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -1.25 | 3 | B |
| 16/05/21 | Mlada Boleslav | 4-5 (2-2) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/01/21 | AC Sparta Prague | 1-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/12/19 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Mlada Boleslav | -1 | 2.75 | B |
| 12/08/19 | Mlada Boleslav | 4-3 (2-1) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/19 | Mlada Boleslav | 2-1 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/18 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-0) | Mlada Boleslav | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/12/17 | AC Sparta Prague | 3-0 (3-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav
HTTTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 26/06/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
TTBBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Mlada Boleslav
AC Sparta Prague
59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat19David Kozel76Jan Zika20Solomon John21Martin Subert28Daniel Langhamer23Jiri Klima44Jakub Surovcik3Pavel Kaderabek6Tobias Kvalvagnes Guddal19CAdam Sevinsky30Jaroslav Zeleny24Dominik Holly28Roman Macek38Hugo Sochurek17John Mercado29Matyas Vojta36Garang Kuol
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Martin Kralik C7.1
- 11Matej Hybs6.8
- 13Denis Donat8
- 19David Kozel6.8
- 20Solomon John▼ Rời sân 85'6.6
- 21Martin Subert⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 23Jiri Klima⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 28Daniel Langhamer6.1
- 44Ondrej Karafiat▼ Rời sân 85'7.7
- 59Jiri Floder6.8
- 76Jan Zika6.4
Khách · 433
- 3Pavel Kaderabek🟨 Thẻ vàng 87'6.2
- 6Tobias Kvalvagnes Guddal8.1
- 17John Mercado▼ Rời sân 46'6.4
- 19Adam Sevinsky C8.2
- 24Dominik Holly🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 28Roman Macek🟨 Thẻ vàng 44'7.2
- 29Matyas Vojta▼ Rời sân 46'5.8
- 30Jaroslav Zeleny🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 36Garang Kuol6.6
- 38Hugo Sochurek▼ Rời sân 46'6.1
- 44Jakub Surovcik6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
40
Tấn công
62107
Tấn công nguy hiểm
2169
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
312607
TL chuyền bóng thành công
78%91%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
02
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
1651
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mlada Boleslav (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
AC Sparta Prague (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mlada Boleslav
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Denis Donat Trung vệ | 8 | 0/0 | 23/25 | 5 | |||
| 44Ondrej Karafiat Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 33/38 | 3 | |||
| 21Martin Subert Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/13 | 0 | 🟨 | |
| 3Martin Kralik Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/49 | 1 | |||
| 11Matej Hybs Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 59Jiri Floder Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 19David Kozel Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 20Solomon John Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/1 | 9/12 | 1 | |||
| 23Jiri Klima Trung phong | 6.5 | 1 | 1/1 | 6/12 | 0 | ||
| 76Jan Zika Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 28/32 | 2 | |||
| 28Daniel Langhamer Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 49Josef Kolarik (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 9Lukas Letenay (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 27Adam Kadlec (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 17Filip Spatenka (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 70Jan Buryan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 97/103 | 2 | |||
| 6Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 95/99 | 4 | |||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 88/95 | 2 | 🟨 | ||
| 36Garang Kuol Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 22/28 | 3 | |||
| 30Jaroslav Zeleny Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/45 | 2 | 🟨 | ||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 4 | |||
| 24Dominik Holly Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 3 | 🟨 | ||
| 3Pavel Kaderabek Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 48/52 | 0 | 🟨 | ||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 29Matyas Vojta Trung phong | 5.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Josimar Alcocer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/0 | 25/29 | 0 | |||
| 10Adam Karabec (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 11Matej Rynes (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 26/27 | 1 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes (dự bị) Trung phong | 6.4 | 4/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1893-11-16 |
| Mestsky stadion Mlada Boleslav | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 20558 |
| Ales Majer | HLV | Brian Priske |
| Boleslav | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.71 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 84.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.90 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.72 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.56 ↑ | 100.00 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.90 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.69 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.07 | 3.72 | 1.64 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.81 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 54.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.76 | 1.85 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.39 ↑ | 30.58 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.85 | 1.72 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.65 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| AC Sparta Prague | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).