Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
ML Vitebsk 3 Kết thúc HT 2-0 0
FK Sutjeska Niksic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
ML Vitebsk
FK Sutjeska Niksic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremy Muller
3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Valeriy Bocherov
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Boris Kopitovic
🥅 Phạt đền
⚽ BÀN THẮNG - Valeriy Gromyko 1-0
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kirill Gomanov 2-0, kiến tạo: Artem Kontsevoj
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Scekic, ra Jovan Cadjenovic
46'
🔁 Thay người: vào Igor Pajovic, ra Aleksa Golubovic
46'
🔁 Thay người: vào Balša Tošković, ra Vasilije Cavor
🟨 Thẻ vàng - Yan Skibskiy
58'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bassekou Diabate, ra Denilho Cleonise
⚽ BÀN THẮNG - Bassekou Diabate 3-0, kiến tạo: Radivoj Bosic
67'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ilya Moskalenchik, ra Sergey Balanovich
78'
🔁 Thay người: vào Petar Anicic, ra Slobodan Babic
🔁 Thay người: vào Silas Gnaka, ra Valeriy Gromyko
🔁 Thay người: vào Milad Mohammadi, ra Radivoj Bosic
🔁 Thay người: vào Vladislav Zhuk, ra Yan Skibskiy
90'
🔁 Thay người: vào Mamadou Camara, ra Marko Simun
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| ML Vitebsk | Phút | |
| Valeriy Bocherov | 11' | |
| 30' | Boris Kopitovic | |
| Valeriy Gromyko ❌ Đá hỏng penalty | 31' | |
| Valeriy Gromyko 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Kirill Gomanov(Assists:Artem Kontsevoj) (Kiến tạo: Artem Kontsevoj) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aleksandar Scekic ▼ Jovan Cadjenovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Igor Pajovic ▼ Aleksa Golubovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Balša Tošković ▼ Vasilije Cavor | |
| Yan Skibskiy | 57' | |
| ▲ Bassekou Diabate ▼ Denilho Cleonise | 64' ⇄ | |
| Bassekou Diabate(Assists:Radivoj Bosic) (Kiến tạo: Radivoj Bosic) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Ilya Moskalenchik ▼ Sergey Balanovich | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Petar Anicic ▼ Slobodan Babic | |
| ▲ Silas Gnaka ▼ Valeriy Gromyko | 78' ⇄ | |
| ▲ Milad Mohammadi ▼ Radivoj Bosic | 87' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Zhuk ▼ Yan Skibskiy | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Mamadou Camara ▼ Marko Simun | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 3 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = FK Sutjeska Niksic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
BBTTHHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic
BBBBBBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | Sarajevo | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-3 (0-3) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | B |
| 21/05/26 | FK Mladost DG | 0-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 3-0 (1-0) | Decic Tuzi | - | - | T |
| 10/05/26 | Arsenal Tivat | 1-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 03/05/26 | Bokelj Kotor | 2-3 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-1 (0-0) | Jezero Plav | - | - | H |
| 18/04/26 | OFK Petrovac | 0-1 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Mornar Bar | 2-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bijelo Polje | 0-2 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-0 (0-0) | FK Mladost DG | - | - | T |
| 15/03/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 11/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 4-1 (1-0) | Arsenal Tivat | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (1-1) | Bokelj Kotor | - | - | T |
| 01/03/26 | Jezero Plav | 1-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
Đội hình
ML Vitebsk
FK Sutjeska Niksic
1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20Zakhar Volkov22Yan Skibskiy23CSergey Balanovich15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko10Denilho Cleonise12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj1CVladan Giljen2Aleksa Golubovic4Milos Vracar15Boris Kopitovic72Anto Babic6Deni Hocko20Jovan Cadjenovic77Marko Simun7Aleksandar Boljevic11Vasilije Cavor55Slobodan Babic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Pavel Pavlyuchenko
- 6Kirill Gomanov⚽ Ghi bàn 37'
- 10Denilho Cleonise▼ Rời sân 64'
- 12Radivoj Bosic🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 87'
- 15Valeriy Bocherov🟨 Thẻ vàng 11'
- 20Zakhar Volkov
- 22Yan Skibskiy🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 87'
- 23Sergey Balanovich C▼ Rời sân 78'
- 27Aleksandar Mesarovic
- 55Valeriy Gromyko⚽ Ghi bàn 31' · ❌ Hỏng pen 31' · ▼ Rời sân 78'
- 80Artem Kontsevoj🎯 Kiến tạo 37'
Khách · 433
- 1Vladan Giljen C
- 2Aleksa Golubovic▼ Rời sân 46'
- 4Milos Vracar
- 6Deni Hocko
- 7Aleksandar Boljevic
- 11Vasilije Cavor▼ Rời sân 46'
- 15Boris Kopitovic🟨 Thẻ vàng 30'
- 20Jovan Cadjenovic▼ Rời sân 46'
- 55Slobodan Babic▼ Rời sân 78'
- 72Anto Babic
- 77Marko Simun▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
64
Tấn công
117103
Tấn công nguy hiểm
6986
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
128
Việt vị
11
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Sutjeska Niksic (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Kraj Bistrice | |
| 0 | Sức chứa | 10800 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Milorad Pekovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.20 | 3.85 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.20 | 4.80 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.52 ↓ | 0.50 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 145.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.35 ↑ | 63.54 ↑ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 145.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.26 | 4.03 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.54 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 43.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.32 | 3.53 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.92 ↑ | 13.30 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.52 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ML Vitebsk | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Sutjeska Niksic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).