Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs FC Baranovichi, 23:00 ngày 19/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 19/08/2026
ML Vitebsk
2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Baranovichi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

ML Vitebsk Phút FC Baranovichi
Bassekou Diabate(Assists:Radivoj Bosic) (Kiến tạo: Radivoj Bosic) 1 - 0 9'
Zakhar Volkov 2 - 0 21'
HT 2-0
▲ Denilho Cleonise ▼ Radivoj Bosic46'
▲ Ode Abdullahi ▼ Aleksandar Mesarovic46'
46' ▲ Nikolay Ryabykh ▼ Timofey Tkachev
▲ Yan Skibskiy ▼ Timur Ivanov60'
62' ▲ Artem Petrenko ▼ Valeri Potorocha
62' ▲ Ersultan Torekul ▼ Mikhail Bondarenko
62' ▲ Timur Pukhov ▼ Egor Lapun
▲ Vladislav Zhuk ▼ Sergey Balanovich67'
▲ Mark Bulanov ▼ Milad Mohammadi82'
84' ▲ Maksym Shevchenko ▼ Martin Artyukh
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 21 34
Bại 00 22
Ghi bàn 44 1216
Mất bàn 22 513
Điểm 57 1816

Chủ = ML Vitebsk · Khách = FC Baranovichi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ML Vitebsk (36)Hiệp 1 / Cả trậnFC Baranovichi (31)
16 (44%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (19%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (13%)
3 (8%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
3 (8%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

ML Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209384644306
Sân nhà104242520145
Sân khách105142124165
6 gần630377--

FC Baranovichi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123101955
Sân nhà30216824
Sân khách310241136
6 gần6231129--

Thành tích đối đầu (8 trận)

ML Vitebsk 6 (75%)Hòa 1 (13%)FC Baranovichi 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4+1.752.75T
BLR CUP13/07/25FC Baranovichi1-1 (0-1)ML Vitebsk1-3--H
BLR D227/10/24FC Baranovichi2-4 (1-1)ML Vitebsk---T
BLR D230/06/24ML Vitebsk1-2 (1-2)FC Baranovichi8-2--B
BLR D225/11/23FC Baranovichi2-3 (0-3)ML Vitebsk---T
BLR D204/08/23ML Vitebsk5-0 (1-0)FC Baranovichi4-1+0.253T
BLR D203/09/22ML Vitebsk4-2 (3-0)FC Baranovichi---T
BLR D201/05/22FC Baranovichi0-1 (0-0)ML Vitebsk---T

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

TBTTBBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26ML Vitebsk1-0 (1-0)Borac Banja Luka4-3+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Borac Banja Luka1-0 (1-0)ML Vitebsk8-1-0.752.25B
UEFA ECL31/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)ML Vitebsk7-2+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6-1.753B
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5-0.252.25B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9+12.5T
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Baranovichi

HBHTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D109/08/26FC Baranovichi2-2 (1-0)BATE Borisov6-4-0.252.5H
BLR D101/08/26FC Baranovichi3-4 (2-2)FK Isloch Minsk2-7-0.752.5B
BLR CUP25/07/26FK Isloch Minsk1-1 (1-0)FC Baranovichi5-3--H
BLR CUP18/07/26Uni X-Labs Minsk1-4 (1-1)FC Baranovichi3-6--T
BLR D111/07/26FC Baranovichi1-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino3-6-0.252.25T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8-0.52.25H
BLR D119/06/26Naftan Novopolock1-0 (1-0)FC Baranovichi3-10+0.252.5B
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3-0.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2-0.752.5T
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5-0.752.5B
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3-1.52.5T
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2-0.52.25H
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1-0.752.5H
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8-1.52.5B
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4-1.52.5B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4-1.752.75B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7-0.752.25B
BLR D122/03/26FK Isloch Minsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-5-1.252.5B
INT CF07/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)FC Baranovichi---H

Đội hình

ML VitebskFC Baranovichi
1Pavel Pavlyuchenko5Milad Mohammadi6Kirill Gomanov20Zakhar Volkov23CSergey Balanovich15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko7Timur Ivanov9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic12Daniil Shapko5Vladimir Fedotov19Artem Bruy23Vasili Vasilenko97Timofey Tkachev9CEgor Lapun88Zakhar Hitseleu10Fedor Lebedev22Mikhail Bondarenko96Valeri Potorocha77Martin Artyukh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
4
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
71
61
Tấn công nguy hiểm
32
15
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
21
18
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
0
3
Quả ném biên
23
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ML Vitebsk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

FC Baranovichi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
25
1 Bàn
43
2 Bàn
23
3 Bàn
30
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
167
B.thắng H2
ML VitebskFC Baranovichi

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
01
T/H
01
T/B
20
H/T
42
H/H
01
H/B
11
B/T
02
B/H
16
B/B
ML VitebskFC Baranovichi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
64
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
ML VitebskFC Baranovichi

Thông tin đội bóng

ML Vitebsk Thông tin FC Baranovichi
Thành lập
Sân nhà Lokomotiv Stadium
0 Sức chứa 0
Mikhail Martinovich HLV Roman Kirenkin
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.009.500.883.250.951.032.000.81
Live1.07 ↓9.30 ↑51.00 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓0.11 ↓0.004.00 ↑
VcbetSớm1.206.0010.500.863.250.950.821.750.90
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑3.45 ↑2.500.19 ↓2.80 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.275.107.300.862.750.900.881.500.88
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
10BETSớm1.225.009.400.923.000.72---
Live1.01 ↓35.29 ↑100.00 ↑3.53 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.275.107.300.862.750.900.881.500.88
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.295.007.800.963.000.800.881.500.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.284.736.600.863.000.940.891.500.93
Live1.08 ↓7.70 ↑16.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.274.779.650.832.750.930.861.500.92
Live1.01 ↓7.10 ↑36.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.284.808.000.552.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.205.009.500.742.750.780.761.500.76
Live1.01 ↓32.00 ↑80.00 ↑7.03 ↑2.500.03 ↓5.16 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm1.294.857.560.983.000.770.871.500.87
Live1.08 ↓9.50 ↑29.25 ↑2.99 ↑2.500.23 ↓2.50 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.284.808.250.532.501.30---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.315.309.200.652.501.160.851.500.90
Live1.07 ↓10.20 ↑28.00 ↑3.05 ↑2.500.24 ↓2.20 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.304.509.000.672.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.