Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs Dinamo Minsk, 00:00 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 07/09/2026
ML Vitebsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Minsk
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = Dinamo Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (44%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
Đội hình
ML Vitebsk
Dinamo Minsk
1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov9Bassekou Diabate15Bocherov V.20Volkov Z.12Radivoj Bosic23Balanovich S.27Aleksandar Mesarovic80Artem Kontsevoj45Moskalenchik I.55Gromyko V.47Kudravets A.7Malashevich E.8Selyava A.12Ivanov A.23Zhechko A.10Vardanyan K.25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin44Gurban G.30Djimet M.42Fawaz Abdullahi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
49
Quả ném biên
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | Traktor Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 41040 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Vadim Skripchenko |
| Khu vực | Minsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | 0.97 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.25 | 3.55 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.02 | 3.03 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.80 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.15 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 7.59 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 3.13 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.10 ↓ | 14.40 ↑ | 4.91 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ML Vitebsk | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Minsk | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).