Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs Dinamo Minsk, 00:00 ngày 07/09/2026

Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 07/09/2026
ML Vitebsk
0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Minsk
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 18℃~19℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 10 42
Bại 01 14
Ghi bàn 115 1814
Mất bàn 33 67
Điểm 76 1914

Chủ = ML Vitebsk · Khách = Dinamo Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ML Vitebsk (36)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk (35)
16 (44%)Thắng/Thắng12 (34%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng8 (23%)
7 (19%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (6%)
3 (8%)Bại/Thắng3 (9%)
3 (8%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

ML Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209384644306
Sân nhà104242520145
Sân khách105142124165

Dinamo Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711333014363
Sân nhà8422158146
Sân khách9711156222

Đội hình

ML VitebskDinamo Minsk
1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov9Bassekou Diabate15Bocherov V.20Volkov Z.12Radivoj Bosic23Balanovich S.27Aleksandar Mesarovic80Artem Kontsevoj45Moskalenchik I.55Gromyko V.47Kudravets A.7Malashevich E.8Selyava A.12Ivanov A.23Zhechko A.10Vardanyan K.25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin44Gurban G.30Djimet M.42Fawaz Abdullahi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Phạm lỗi
4
9
Quả ném biên
13
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

ML Vitebsk Thông tin Dinamo Minsk
Thành lập 1927
Sân nhà Traktor Stadium
0 Sức chứa 41040
Mikhail Martinovich HLV Vadim Skripchenko
Khu vực Minsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.203.501.072.500.620.970.500.86
Live9.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.80 ↑0.500.05 ↓0.52 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.153.133.200.882.250.920.860.250.91
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.95 ↑0.500.18 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm2.033.103.300.852.250.910.830.250.93
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
12betSớm2.033.103.300.852.250.910.830.250.93
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm2.073.253.050.852.250.910.830.250.93
Live1.89 ↓3.253.55 ↑1.09 ↑2.500.73 ↓0.93 ↑0.500.91 ↓
SbobetSớm2.083.023.030.892.250.910.890.250.93
Live7.00 ↑1.14 ↓9.80 ↑3.44 ↑0.500.15 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.102.500.67---
Live13.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.052.953.150.752.250.770.720.250.80
Live10.00 ↑1.06 ↓16.00 ↑7.59 ↑0.500.02 ↓0.52 ↓0.001.28 ↑
1xBetSớm2.273.153.130.822.500.880.600.001.20
Live11.10 ↑1.10 ↓14.40 ↑4.91 ↑0.500.11 ↓0.64 ↑0.001.26 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ML Vitebsk+1/2100
Dinamo Minsk-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).