Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs BATE Borisov, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 24/08/2026
ML Vitebsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
BATE Borisov
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| ML Vitebsk | Phút | |
| 14' | Egor Rusakov | |
| 27' | Egor Kress | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Denilho Cleonise ▼ Bassekou Diabate | 46' ⇄ | |
| 53' | Yuri Kovalev | |
| 64' ⇄ | ▲ Luka Djordjevic ▼ Kirill Kaplenko | |
| Valeriy Bocherov | 67' | |
| ▲ Silas Gnaka ▼ Valeriy Gromyko | 69' ⇄ | |
| ▲ Timur Ivanov ▼ Valeriy Bocherov | 70' ⇄ | |
| ▲ Ode Abdullahi ▼ Radivoj Bosic | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Victorien Angban ▼ Egor Rusakov | |
| Artem Kontsevoj | 86' | |
| ▲ Yan Skibskiy ▼ Sergey Balanovich | 90+2' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Yuri Kovalev | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 8 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (34%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 3 | - | - |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 7 | 7 | 12 | 19 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 9 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
ML Vitebsk 3 (75%)Hòa 0 (0%)BATE Borisov 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | ML Vitebsk | 2-0 (1-0) | BATE Borisov | - | - | T |
| 04/10/25 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/25 | ML Vitebsk | 2-1 (2-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
TTBTTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | ML Vitebsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | ML Vitebsk | 1-0 (1-0) | Borac Banja Luka | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (1-0) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | ML Vitebsk | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | ML Vitebsk | 3-0 (2-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — BATE Borisov
THBHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | FC Baranovichi | 2-2 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | -2.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | -1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | KS Elbasani | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | KS Elbasani | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
ML Vitebsk
BATE Borisov
1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov15Valeriy Bocherov20Zakhar Volkov9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic23CSergey Balanovich27Aleksandar Mesarovic45Ilya Moskalenchik55Valeriy Gromyko80Artem Kontsevoj35Arseniy Skopets10Egor Rusakov17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi26Vladislav Varaksa23Nikolai Bochko28Ivan Mikhnyuk33CArtem Rakhmanov52Egor Kress55Kirill Kaplenko37Erick Puerto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Pavel Pavlyuchenko
- 6Kirill Gomanov
- 9Bassekou Diabate▼ Rời sân 46'
- 12Radivoj Bosic▼ Rời sân 74'
- 15Valeriy Bocherov🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 70'
- 20Zakhar Volkov
- 23Sergey Balanovich C▼ Rời sân 90+2'
- 27Aleksandar Mesarovic
- 45Ilya Moskalenchik
- 55Valeriy Gromyko▼ Rời sân 69'
- 80Artem Kontsevoj🟨 Thẻ vàng 86'
Khách · 451
- 10Egor Rusakov🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 78'
- 17Yuri Kovalev🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 90+4'
- 23Nikolai Bochko
- 25Nikita Neskoromnyi
- 26Vladislav Varaksa
- 28Ivan Mikhnyuk
- 33Artem Rakhmanov C
- 35Arseniy Skopets
- 37Erick Puerto
- 52Egor Kress🟨 Thẻ vàng 27'
- 55Kirill Kaplenko▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
23
Sút bóng
153
Sút cầu môn
61
Tấn công
8465
Tấn công nguy hiểm
5523
Sút ngoài cầu môn
92
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1321
Việt vị
51
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
BATE Borisov (29 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
BATE Borisov (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1973 | |
| Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov | |
| 0 | Sức chứa | 5392 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Igor Kriushenko |
| Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.80 | 0.90 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 22.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.90 | 6.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.60 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.26 ↑ | 1.20 ↓ | 15.79 ↑ | 2.86 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.90 | 6.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.30 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.89 | 6.10 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.93 | 6.25 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.10 | 6.75 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.52 | 7.53 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.12 ↓ | 24.37 ↑ | 2.88 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.23 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.55 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 8.21 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ML Vitebsk | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BATE Borisov | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).