Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs Arsenal Dzyarzhynsk, 23:00 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 18/09/2026
ML Vitebsk 5 Kết thúc HT 1-1 1
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| ML Vitebsk | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Antilevski D. | |
| Gromyko V. (Kiến tạo: Denilho Cleonise) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 22 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 4 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
Đội hình
ML Vitebsk
Arsenal Dzyarzhynsk
1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov8Gnaka S.9Bassekou Diabate10Cleonise D.12Radivoj Bosic20Volkov Z.23Balanovich S.27Aleksandar Mesarovic45Moskalenchik I.55Gromyko V.4Akunets E.8Kaplenko N.11Tsallagov D.16Vaschenko A.31Zaleskiy A.33Gorbachik V.41Dmitri Lutik69Ermolin R.71Maksim Matveev79Khetag Badoev90Antilevski D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Pavlyuchenko P.
- 6Kirill Gomanov
- 8Gnaka S.
- 9Bassekou Diabate
- 10Cleonise D.🎯 Kiến tạo 45'
- 12Radivoj Bosic
- 20Volkov Z.
- 23Balanovich S.
- 27Aleksandar Mesarovic
- 45Moskalenchik I.
- 55Gromyko V.⚽ Ghi bàn 45'
Khách
- 4Akunets E.
- 8Kaplenko N.
- 11Tsallagov D.🎯 Kiến tạo 5'
- 16Vaschenko A.
- 31Zaleskiy A.
- 33Gorbachik V.
- 41Dmitri Lutik
- 69Ermolin R.
- 71Maksim Matveev
- 79Khetag Badoev
- 90Antilevski D.⚽ Ghi bàn 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
72%28%
Phạm lỗi
38
Việt vị
10
Quả ném biên
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Vyacheslav Vashkevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 6.40 | 10.10 | 1.12 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.20 ↓ | 12.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.75 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.60 | 12.00 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 130.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 6.60 | 12.00 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 130.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 6.60 | 12.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.48 ↑ | 2.82 ↓ | 11.50 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.70 | 9.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.46 ↑ | 2.90 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 2.90 ↓ | 11.00 | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 12.00 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.86 | 2.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 130.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.40 | 6.69 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.07 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.63 ↑ | 2.75 ↓ | 10.70 ↑ | 8.86 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.