Kết quả bóng đá trận MKS Przasnysz vs MKS Makowianka, 22:30 ngày 26/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:30 ngày 26/08/2026
MKS Przasnysz 0 Kết thúc HT 0-0 1
MKS Makowianka
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| MKS Przasnysz | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 64' | ||
| 74' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 3 |
| Điểm | 0 | 7 | 1 | 10 |
Chủ = MKS Przasnysz · Khách = MKS Makowianka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MKS Przasnysz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — MKS Przasnysz
BBHTTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Ursus Warszawa | 3-1 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | B |
| 02/05/26 | KTS Weszlo | 5-0 (4-0) | MKS Przasnysz | - | - | B |
| 29/04/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | H |
| 05/10/25 | Talent Warsaw | 0-1 (0-0) | MKS Przasnysz | - | - | T |
| 15/08/25 | Oskar Przysucha | 0-2 (0-1) | MKS Przasnysz | - | - | T |
| 08/08/25 | MKS Przasnysz | 0-1 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 11/06/25 | MKS Przasnysz | 2-2 (0-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | H |
| 23/05/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (3-0) | MKS Przasnysz | - | - | B |
| 16/09/24 | KTS Weszlo | 4-1 (1-0) | MKS Przasnysz | - | - | B |
| 05/09/22 | Escola Varsovia Warszawa | 1-4 (0-2) | MKS Przasnysz | - | - | T |
| 07/08/22 | MKS Przasnysz | 2-2 (0-1) | GKS Wilga Garwolin | - | - | H |
| 23/10/21 | Drukarz Warszawa | 3-5 (3-2) | MKS Przasnysz | - | - | T |
Thành tích gần đây — MKS Makowianka
HTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MKS Makowianka | 0-0 (0-0) | LKS Mazur Karczew | - | - | H |
| 13/08/26 | KS Lomianki | 1-5 (0-2) | MKS Makowianka | - | - | T |
| 03/05/26 | MKS Makowianka | 1-0 (0-0) | KS Mszczonowianka | - | - | T |
| 11/04/26 | MKS Makowianka | 1-2 (0-2) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 22/11/25 | Blonianka Blonie | 3-0 (2-0) | MKS Makowianka | - | - | B |
| 25/10/25 | LKS Mazur Karczew | 0-3 (0-2) | MKS Makowianka | - | - | T |
| 28/09/25 | KS Mszczonowianka | 4-1 (2-0) | MKS Makowianka | - | - | B |
| 14/06/25 | Ursus Warszawa | 3-1 (0-0) | MKS Makowianka | - | - | B |
| 31/05/25 | KTS Weszlo | 4-0 (2-0) | MKS Makowianka | - | - | B |
| 12/10/24 | Zabkovia Zabki | 2-0 (0-0) | MKS Makowianka | - | - | B |
| 29/08/24 | Hutnik Warsaw | 4-2 (1-1) | MKS Makowianka | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
42
Tấn công
9893
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
2812
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
12
Quả ném biên
2226
So Sánh Sức Mạnh
46 54
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MKS Przasnysz (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
MKS Makowianka (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MKS Przasnysz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.51 | 2.20 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 19.80 ↑ | 5.95 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.21 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 29.40 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.