Kết quả bóng đá trận MKS Myszkow (W) vs Unia Lublin W, 18:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 18:00 ngày 09/08/2026
MKS Myszkow (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Unia Lublin W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| MKS Myszkow (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 29' | ||
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 14 | 24 |
| Điểm | 1 | 1 | 2 | 7 |
Chủ = MKS Myszkow (W) · Khách = Unia Lublin W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MKS Myszkow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — MKS Myszkow (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/2 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/23 | MKS Myszkow (W) | 4-2 (2-0) | Zabkovia Zabki (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Unia Lublin W
BBBTTBB
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 9/25 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Unia Lublin W | 1-4 (1-3) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-0 (0-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 11/04/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 14/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (2-1) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 08/11/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-2 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 14/02/25 | Unia Lublin W | 0-9 (0-5) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
46
Tấn công
8073
Tấn công nguy hiểm
6351
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MKS Myszkow (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Unia Lublin W (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MKS Myszkow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.55 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.81 ↑ | 1.29 ↓ | 5.39 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.51 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.05 ↓ | 10.30 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.41 | 2.63 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.54 ↑ | 1.14 ↓ | 7.84 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 4.20 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MKS Myszkow (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Unia Lublin W | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).