Kết quả bóng đá trận Mjondalen IF vs Traff, 22:00 ngày 04/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 22:00 ngày 04/10/2026
Mjondalen IF 4 Kết thúc HT 1-0 0
Traff
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 14 | 26 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Mjondalen IF · Khách = Traff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjondalen IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Mjondalen IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 30 | 21 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 7 |
Traff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 31 | 27 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 15 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | 11 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjondalen IF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Traff (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mjondalen IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Consto Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Nicol | HLV | |
| Mjondalen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.60 | 4.90 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.35 ↑ | 7.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.59 ↓ | 1.25 | 1.11 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.50 | 4.90 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.50 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.40 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.95 | 6.10 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.57 | 1.00 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.30 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.13 | 4.64 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 1.30 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.