Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Slovan Bratislava, 23:00 ngày 04/08/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 04/08/2026
Mjallby AIF 1 Kết thúc HT 0-0 2
Slovan Bratislava
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Mjallby AIF
Slovan Bratislava
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nick Walsh
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aki Samuelsen
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Martínez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Elliot Stroud 1-0
66'
🔁 Thay người: vào Alen Mustafic, ra Gajdos Artur
66'
🔁 Thay người: vào Suleiman Camara, ra Alexej Maros
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Jacob Bergstrom
🔁 Thay người: vào Abdoulie Manneh, ra Jeppe Kjaer
78'
⚽ BÀN THẮNG - Suleiman Camara 1-1, kiến tạo: Mykola Kukharevych
79'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Rahim, ra Cristian Martínez
79'
🔁 Thay người: vào Manasse Kianga, ra Mykola Kukharevych
🔁 Thay người: vào Romeo Leandersson, ra Jesper Gustavsson
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Villiam Granath
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
🔁 Thay người: vào Olle Lindberg, ra Aki Samuelsen
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Manasse Kianga 1-2, kiến tạo: Suleiman Camara
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| Aki Samuelsen | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Cristian Martínez | |
| Elliot Stroud 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Suleiman Camara ▼ Alexej Maros | |
| 66' ⇄ | ▲ Suleiman Camara ▼ Alexej Maros | |
| 66' ⇄ | ▲ Alen Mustafic ▼ Gajdos Artur | |
| ▲ Ali Youssef ▼ Jacob Bergstrom | 70' ⇄ | |
| ▲ Abdoulie Manneh ▼ Jeppe Kjaer | 70' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Suleiman Camara(Assists:Mykola Kukharevych) (Kiến tạo: Mykola Kukharevych) | |
| 79' ⇄ | ▲ Ibrahim Rahim ▼ Cristian Martínez | |
| 79' ⇄ | ▲ Manasse Kianga ▼ Mykola Kukharevych | |
| ▲ Romeo Leandersson ▼ Viktor Gustafsson | 81' ⇄ | |
| ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath | 81' ⇄ | |
| Jesper Gustavsson | 89' | |
| ▲ Olle Lindberg ▼ Aki Samuelsen | 90' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Manasse Kianga(Assists:Suleiman Camara) (Kiến tạo: Suleiman Camara) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 24 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 5 | 18 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 10 (27%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
HBTHBHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
THTTTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Mjallby AIF
Slovan Bratislava
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg5Abdullah Iqbal24Tom Pettersson7Viktor Gustafsson14Villiam Granath17Elliot Stroud22CJesper Gustavsson10Jeppe Kjaer23Aki Samuelsen18Jacob Bergstrom71Dominik Takac12CKenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny8Gajdos Artur70Cristian Martínez9Mykola Kukharevych14Alasana Yirajang29Alexej Maros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Ludvig Svanberg
- 5Abdullah Iqbal
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 81'
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 70'
- 13Robin Wallinder
- 14Villiam Granath▼ Rời sân 81'
- 17Elliot Stroud⚽ Ghi bàn 61'
- 18Jacob Bergstrom▼ Rời sân 70'
- 22Jesper Gustavsson C🟨 Thẻ vàng 89'
- 23Aki Samuelsen🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 90'
- 24Tom Pettersson
Khách · 433
- 3Peter Pokorny
- 8Gajdos Artur▼ Rời sân 66'
- 9Mykola Kukharevych🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 79'
- 12Kenan Bajric C
- 14Alasana Yirajang
- 15Svetozar Markovic
- 28Cesar Blackman
- 29Alexej Maros▼ Rời sân 66'
- 57Sandro Cruz
- 70Cristian Martínez🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 79'
- 71Dominik Takac
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
43
Tấn công
77117
Tấn công nguy hiểm
5367
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
30
Quả ném biên
2125
So Sánh Sức Mạnh
38 62
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Slovan Bratislava (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1919 |
| Strandvallen | Sân nhà | Pasienki Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Gneri Yaya Toure |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.42 | 3.28 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.88 ↓ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.45 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.15 ↓ | 3.40 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.13 | 3.32 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.49 | 3.54 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.15 ↑ | 24.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.66 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 10.75 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.71 | 3.82 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 0.67 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Slovan Bratislava | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).