Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Red Bull Salzburg, 23:00 ngày 20/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 20/08/2026
Mjallby AIF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Red Bull Salzburg
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Mjallby AIF
Red Bull Salzburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mykola Balakin
30'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
56'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aki Samuelsen
60'
🔁 Thay người: vào Karim Konate, ra Yorbe Vertessen
60'
🔁 Thay người: vào Maurits Kjaergaard, ra Bartosz Mazurek
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ian Hoffmann, ra Aki Samuelsen
🔁 Thay người: vào Villiam Granath, ra Olle Lindberg
73'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Sota Kitano, ra Haris Tabakovic
74'
🔁 Thay người: vào Aboubacar Camara, ra Damir Redzic
81'
🔁 Thay người: vào Umut Tohumcu, ra Edmund Baidoo
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enggard Mads, ra Viktor Gustafsson
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Jeppe Kjaer
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tom Pettersson 0-1
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Aki Samuelsen | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Karim Konate ▼ Yorbe Vertessen | |
| 60' ⇄ | ▲ Maurits Kjaergaard ▼ Bartosz Mazurek | |
| ▲ Ian Hoffmann ▼ Aki Samuelsen | 70' ⇄ | |
| ▲ Villiam Granath ▼ Olle Lindberg | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Sota Kitano ▼ Haris Tabakovic | |
| 74' ⇄ | ▲ Aboubacar Camara ▼ Damir Redzic | |
| 81' ⇄ | ▲ Umut Tohumcu ▼ Edmund Baidoo | |
| ▲ Enggard Mads ▼ Viktor Gustafsson | 84' ⇄ | |
| ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Jeppe Kjaer | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 0 Tom Pettersson (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 5 |
| Điểm | 1 | 4 | 3 | 23 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
TBBBHBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mjallby AIF | 4-3 (0-3) | IK Sirius FK | -0.25 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
THHTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Pafos FC | 3-3 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.5 | 3 | H |
| 07/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Pafos FC | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Mjallby AIF
Red Bull Salzburg
13Robin Wallinder5Abdullah Iqbal24Tom Pettersson33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen25Max Nielsen10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom29Olle Lindberg52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig31Dominik Schmid44Kevin Boma47Valentin Zabransky15Bartosz Mazurek32Abubakar Barry11Yorbe Vertessen20Edmund Baidoo23Damir Redzic9Haris Tabakovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Abdullah Iqbal
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 84'
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 90'
- 13Robin Wallinder
- 18Jacob Bergstrom
- 22Jesper Gustavsson C
- 23Aki Samuelsen🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 70'
- 24Tom Pettersson⚽ Phản lưới 90+1'
- 25Max Nielsen
- 29Olle Lindberg▼ Rời sân 70'
- 33Tony Miettinen
Khách · 4231
- 9Haris Tabakovic▼ Rời sân 74'
- 11Yorbe Vertessen▼ Rời sân 60'
- 15Bartosz Mazurek▼ Rời sân 60'
- 18Nikolas Konrad Veratschnig C
- 20Edmund Baidoo▼ Rời sân 81'
- 23Damir Redzic▼ Rời sân 74'
- 31Dominik Schmid
- 32Abubakar Barry
- 44Kevin Boma
- 47Valentin Zabransky
- 52Christian Zawieschitzky
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1024
Sút cầu môn
18
Tấn công
74133
Tấn công nguy hiểm
2368
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
298673
TL chuyền bóng thành công
71%90%
Phạm lỗi
127
Việt vị
20
Cứu thua
81
Tắc bóng
2016
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.242.55
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Red Bull Salzburg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1933-1-1 |
| Strandvallen | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 7500 | Sức chứa | 30000 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Danny Rohl |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Salzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.57 | 3.71 | 1.58 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.71 | 1.66 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.71 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.77 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.45 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.11 ↑ | 1.16 ↓ | 6.66 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.84 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.46 | 1.85 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.53 | 3.81 | 1.81 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.30 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.18 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.44 | 2.42 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 17.87 ↑ | 1.12 ↓ | 8.77 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.60 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.62 | 2.53 | 0.65 | 2.50 | 1.36 | 1.04 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.96 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).