Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Inter Club Escaldes, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 15/10/2026
Mjallby AIF 2 Kết thúc HT 0-0 0
Inter Club Escaldes
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Strandvallen Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| 18' | Torres J. | |
| Enggaard M. | 26' | |
| Enggaard M. | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| Bergstrom J. 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Gustafson V. | 55' | |
| V.Granath | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Arellano B. ▼ | |
| ▲ Samuelsen A. ▼ | 62' ⇄ | |
| Noren A. (Kiến tạo: Abdullah Iqbal) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Inter Club Escaldes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 10 (24%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Đội hình
Mjallby AIF
Inter Club Escaldes
35Alexander Lundin4Noren A.5A.Iqbal33Miettinen T.3Martin Agnarsson6Enggaard M.14V.Granath227Gustafson V.10Kjaer J.18Bergstrom J.13Diaz J.2Hernandez A. H.3Torres J.4Sanchez A.6Alonso V.8David Lopez9Faysal C.11D.erlanga24Maurizio Pochettino19Molina P.31Soule
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Martin Agnarsson
- 4Noren A.⚽ Ghi bàn 65'
- 5A.Iqbal🎯 Kiến tạo 65'
- 6Enggaard M.🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Gustafson V.🟨 Thẻ vàng 55'
- 10Kjaer J.
- 14V.Granath🟨 Thẻ vàng 59'
- 18Bergstrom J.⚽ Ghi bàn 54'
- 22
- 33Miettinen T.
- 35Alexander Lundin
Khách · 442
- 2Hernandez A. H.
- 3Torres J.🟨 Thẻ vàng 18'
- 4Sanchez A.
- 6Alonso V.
- 8David Lopez
- 9Faysal C.
- 11D.erlanga
- 13Diaz J.
- 19Molina P.
- 24Maurizio Pochettino
- 31Soule
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
31
Sút bóng
105
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
351407
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
79
Việt vị
21
Cứu thua
13
Quả ném biên
1820
Chuyền dài
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Inter Club Escaldes (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1978 |
| Strandvallen | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Felipe Ortiz Martinez |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Escaldes-Engordany |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.15 | 8.60 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 6.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.60 | 10.20 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 12.00 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 21.00 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.80 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.60 | 10.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.30 | 8.80 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 17.00 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.04 | 20.00 | 1.09 | 3.25 | 0.77 | 0.66 | 1.75 | 1.28 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 17.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Inter Club Escaldes | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).