Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Elfsborg, 22:30 ngày 08/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 08/08/2026
Mjallby AIF 0 Kết thúc HT 0-1 1
Elfsborg
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Simon Olsson(Assists:Momoh Kamara) (Kiến tạo: Momoh Kamara) | |
| HT 0-1 | ||
| Ian Hoffmann | 47' | |
| ▲ Villiam Granath ▼ Ian Hoffmann | 56' ⇄ | |
| ▲ Jeppe Kjaer ▼ Olle Lindberg | 57' ⇄ | |
| ▲ Jacob Bergstrom ▼ Ali Youssef | 57' ⇄ | |
| ▲ Tom Pettersson ▼ Martin Agnarsson | 57' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Simon Hedlund ▼ Momoh Kamara | |
| ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Romeo Leandersson | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Arber Zeneli | |
| 77' ⇄ | ▲ Rasmus Wikstrom ▼ Alexander Jensen | |
| 77' ⇄ | ▲ Frederik Ihler ▼ Leo Ostman | |
| 83' ⇄ | ▲ Ossian Nordvall ▼ Simon Olsson | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 15 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Elfsborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 18 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mjallby AIF 5 (25%)Hòa 7 (35%)Elfsborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 04/10/25 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/06/25 | Elfsborg | 0-1 (0-0) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/03/25 | Elfsborg | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/24 | Mjallby AIF | 1-1 (1-1) | Elfsborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | Elfsborg | 3-1 (2-1) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/23 | Elfsborg | 2-0 (2-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/23 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Mjallby AIF | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/22 | Elfsborg | 0-2 (0-0) | Mjallby AIF | -1 | 3 | T |
| 26/09/21 | Mjallby AIF | 4-0 (1-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/21 | Elfsborg | 1-0 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/09/20 | Elfsborg | 2-2 (1-1) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/07/20 | Mjallby AIF | 0-5 (0-4) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 21/09/14 | Mjallby AIF | 1-0 (1-0) | Elfsborg | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/14 | Elfsborg | 3-1 (0-1) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/09/13 | Mjallby AIF | 2-2 (1-2) | Elfsborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/13 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.5 | B |
| 02/11/12 | Mjallby AIF | 2-3 (1-2) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/07/12 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
BHBTHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Elfsborg
TBBBHHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
Đội hình
Mjallby AIF
Elfsborg
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren33Tony Miettinen3Martin Agnarsson5CAbdullah Iqbal26Ian Hoffmann39Romeo Leandersson9Ali Youssef23Aki Samuelsen29Lindberg O.29Olle Lindberg31Isak Pettersson4Thomas Isherwood8CSebastian Holmen16Alexander Jensen23Niklas Hult18Julius Magnusson9Arber Zeneli10Simon Olsson19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Ludvig Svanberg8
- 3Martin Agnarsson▼ Rời sân 57'6.6
- 4Axel Noren7.5
- 5Abdullah Iqbal C7.4
- 9Ali Youssef▼ Rời sân 57'6.1
- 13Robin Wallinder7.2
- 23Aki Samuelsen6.4
- 26Ian Hoffmann🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 56'6.7
- 29Lindberg O.
- 29Olle Lindberg▼ Rời sân 57'6.5
- 33Tony Miettinen7
- 39Romeo Leandersson▼ Rời sân 76'6.8
Khách · 4141
- 4Thomas Isherwood7.8
- 8Sebastian Holmen C6.9
- 9Arber Zeneli▼ Rời sân 76'7.4
- 10Simon Olsson⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 16Alexander Jensen▼ Rời sân 77'7.2
- 18Julius Magnusson7.1
- 19Julius Beck7.9
- 21Leo Ostman▼ Rời sân 77'6.2
- 23Niklas Hult7.8
- 29Momoh Kamara🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 31Isak Pettersson8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
78
Tấn công
125113
Tấn công nguy hiểm
5052
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
452545
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
910
Việt vị
06
Cứu thua
77
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
3921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.962.27
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Elfsborg (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 4 (27%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Ludvig Svanberg Trung vệ | 8 | 0/0 | 49/51 | 6 | |||
| 4Axel Noren Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 51/64 | 3 | |||
| 5Abdullah Iqbal Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 45/56 | 1 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 33Tony Miettinen Trung vệ | 7 | 1/1 | 35/45 | 0 | |||
| 39Romeo Leandersson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 3 | |||
| 26Ian Hoffmann Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 23/32 | 2 | 🟨 | ||
| 3Martin Agnarsson Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 29Olle Lindberg Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 23Aki Samuelsen Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/3 | 24/35 | 1 | |||
| 9Ali Youssef Trung phong | 6.1 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 14Villiam Granath (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 10Jeppe Kjaer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 22/26 | 0 | |||
| 18Jacob Bergstrom (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 27Ludvig Tidstrand (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 24Tom Pettersson (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 25/41 | 0 | |||
| 10Simon Olsson Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 2/2 | 26/29 | 0 | ||
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 4/0 | 49/54 | 5 | |||
| 23Niklas Hult Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 51/55 | 8 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 63/69 | 5 | |||
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 6/2 | 32/37 | 4 | ||
| 9Arber Zeneli Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/0 | 33/36 | 0 | |||
| 16Alexander Jensen Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 45/49 | 0 | |||
| 18Julius Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 4/2 | 54/62 | 1 | |||
| 8Sebastian Holmen Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 66/70 | 2 | |||
| 21Leo Ostman Trung phong | 6.2 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 6Rasmus Wikstrom (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 15Simon Hedlund (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 25Ari Sigurpalsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 24Frederik Ihler (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Ossian Nordvall (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1904-6-26 |
| Strandvallen | Sân nhà | Boras Arena |
| 7500 | Sức chứa | 16899 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Björn Hamberg |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Boras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.38 | 3.01 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.07 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.24 | 3.11 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.64 | 3.52 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.41 | 3.39 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.28 ↑ | 1.20 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.56 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.44 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Elfsborg | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).