Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Elfsborg, 22:30 ngày 08/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 08/08/2026
Mjallby AIF
0 Kết thúc HT 0-1 1
Elfsborg
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Mjallby AIF Phút Elfsborg
22' 0 - 1 Simon Olsson(Assists:Momoh Kamara) (Kiến tạo: Momoh Kamara)
HT 0-1
Ian Hoffmann 47'
▲ Villiam Granath ▼ Ian Hoffmann56'
▲ Jeppe Kjaer ▼ Olle Lindberg57'
▲ Jacob Bergstrom ▼ Ali Youssef57'
▲ Tom Pettersson ▼ Martin Agnarsson57'
69' ▲ Simon Hedlund ▼ Momoh Kamara
▲ Ludvig Tidstrand ▼ Romeo Leandersson76'
76' ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Arber Zeneli
77' ▲ Rasmus Wikstrom ▼ Alexander Jensen
77' ▲ Frederik Ihler ▼ Leo Ostman
83' ▲ Ossian Nordvall ▼ Simon Olsson
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 24
Hòa 00 23
Bại 20 63
Ghi bàn 48 1015
Mất bàn 60 1310
Điểm 39 815

Chủ = Mjallby AIF · Khách = Elfsborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mjallby AIF (30)Hiệp 1 / Cả trậnElfsborg (27)
6 (20%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Thắng7 (26%)
5 (17%)Hòa/Hòa3 (11%)
7 (23%)Hòa/Bại6 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (17%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1655624232011
Sân nhà83141091010
Sân khách824214141010
6 gần612366--

Elfsborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177642418275
Sân nhà9432149156
Sân khách8332109127
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mjallby AIF 5 (25%)Hòa 7 (35%)Elfsborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D104/10/25Mjallby AIF2-0 (1-0)Elfsborg12-6+0.752.75T
INT CF19/06/25Elfsborg0-1 (0-0)Mjallby AIF7-4+0.252.75T
SWE D130/03/25Elfsborg2-2 (0-2)Mjallby AIF7-5-0.52.5H
SWE D118/08/24Mjallby AIF1-1 (1-1)Elfsborg8-5-0.252.75H
SWE D121/07/24Elfsborg3-1 (2-1)Mjallby AIF4-5-0.52.75B
SWE D120/08/23Elfsborg2-0 (2-0)Mjallby AIF6-5-1.253B
SWE D129/04/23Mjallby AIF0-1 (0-0)Elfsborg7-502.5B
SWE D107/08/22Mjallby AIF1-1 (1-0)Elfsborg7-7-0.252.5H
SWE D105/04/22Elfsborg0-2 (0-0)Mjallby AIF9-4-13T
SWE D126/09/21Mjallby AIF4-0 (1-0)Elfsborg6-3-0.252.5T
SWE D126/04/21Elfsborg1-0 (1-0)Mjallby AIF7-6-0.752.5B
SWE D118/09/20Elfsborg2-2 (1-1)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
SWE D124/07/20Mjallby AIF0-5 (0-4)Elfsborg3-302.25B
SWE D121/09/14Mjallby AIF1-0 (1-0)Elfsborg6-8-0.752.5T
SWE D108/05/14Elfsborg3-1 (0-1)Mjallby AIF13-1-1.252.75B
SWE D122/09/13Mjallby AIF2-2 (1-2)Elfsborg4-9-0.252.75H
SWE D105/05/13Elfsborg2-1 (1-1)Mjallby AIF--12.5B
SWE D102/11/12Mjallby AIF2-3 (1-2)Elfsborg--0.52.5B
SWE D108/07/12Elfsborg0-0 (0-0)Mjallby AIF2-6-1.252.75H

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BHBTHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3+0.52.5B
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8+1.252.75H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Elfsborg

TBBBHHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3-0.752.75T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.52.75B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6-0.52.5B
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8-0.52.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2-0.253H
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2+0.52.75H
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8+0.52.5H
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8+0.52.5T
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25B
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1+0.252.5T
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7+0.252.75T
INT CF26/03/26Elfsborg3-1 (1-1)Osters IF11-3+1.754.25T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--T
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--T
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603B

Đội hình

Mjallby AIFElfsborg
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren33Tony Miettinen3Martin Agnarsson5CAbdullah Iqbal26Ian Hoffmann39Romeo Leandersson9Ali Youssef23Aki Samuelsen29Lindberg O.29Olle Lindberg31Isak Pettersson4Thomas Isherwood8CSebastian Holmen16Alexander Jensen23Niklas Hult18Julius Magnusson9Arber Zeneli10Simon Olsson19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
24
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
125
113
Tấn công nguy hiểm
50
52
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
452
545
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
0
6
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
39
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
2.27
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mjallby AIF (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Elfsborg (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 4 (27%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
48
1 Bàn
16
2 Bàn
20
3 Bàn
20
4+ Bàn
87
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
Mjallby AIFElfsborg

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
02
T/H
00
T/B
14
H/T
32
H/H
34
H/B
00
B/T
22
B/H
20
B/B
Mjallby AIFElfsborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
25
Thắng 1
77
Hòa
44
Thua 1
31
Thua 2+
Mjallby AIFElfsborg

Mjallby AIF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Ludvig Svanberg
Trung vệ
80/049/516
4Axel Noren
Trung vệ
7.52/051/643
5Abdullah Iqbal
Trung vệ
7.41/145/561
13Robin Wallinder
Thủ môn
7.20/021/271
33Tony Miettinen
Trung vệ
71/135/450
39Romeo Leandersson
Tiền vệ trung tâm
6.80/023/273
26Ian Hoffmann
Hậu vệ phải
6.70/023/322🟨
3Martin Agnarsson
Hậu vệ trái
6.61/020/250
29Olle Lindberg
Tiền vệ tấn công
6.50/015/170
23Aki Samuelsen
Tiền đạo cánh trái
6.44/324/351
9Ali Youssef
Trung phong
6.11/02/50
14Villiam Granath (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/015/172
10Jeppe Kjaer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/222/260
18Jacob Bergstrom (dự bị)
Trung phong
6.30/08/91
27Ludvig Tidstrand (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/80
24Tom Pettersson (dự bị)
Trung vệ
6.20/06/81

Elfsborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Isak Pettersson
Thủ môn
8.40/025/410
10Simon Olsson
Tiền vệ trung tâm
8.212/226/290
19Julius Beck
Tiền vệ trung tâm
7.94/049/545
23Niklas Hult
Hậu vệ trái
7.80/051/558
4Thomas Isherwood
Trung vệ
7.80/063/695
29Momoh Kamara
Tiền vệ tấn công
7.616/232/374
9Arber Zeneli
Tiền đạo cánh trái
7.43/033/360
16Alexander Jensen
Hậu vệ phải
7.21/145/490
18Julius Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
7.14/254/621
8Sebastian Holmen
Trung vệ
6.92/066/702
21Leo Ostman
Trung phong
6.21/08/110
6Rasmus Wikstrom (dự bị)
Trung vệ
6.50/08/120
15Simon Hedlund (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/08/100
25Ari Sigurpalsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/12/30
24Frederik Ihler (dự bị)
Trung phong
6.30/03/40
5Ossian Nordvall (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mjallby AIF Thông tin Elfsborg
1939 Thành lập 1904-6-26
Strandvallen Sân nhà Boras Arena
7500 Sức chứa 16899
Karl Marius Aksum HLV Björn Hamberg
SÖLVESBORG Khu vực Boras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.383.010.872.500.850.770.251.01
Live2.60 ↑3.10 ↓2.40 ↓0.82 ↓2.250.90 ↑0.70 ↓-0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.003.403.400.852.500.910.770.251.01
Live501.00 ↑23.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑1.500.05 ↓0.76 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm2.453.302.630.892.500.890.840.000.96
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑1.500.17 ↓0.62 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.353.352.800.922.500.941.080.250.80
Live300.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.953.503.550.852.500.850.950.500.75
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.950.000.75
10BETSớm1.933.453.500.812.500.86---
Live100.00 ↑7.59 ↑1.07 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.353.352.800.922.500.941.080.250.80
Live300.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.063.503.200.942.500.931.060.500.82
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.123.243.110.962.500.920.920.250.98
Live115.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓4.76 ↑1.500.13 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.033.643.520.902.500.961.030.500.85
Live51.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓3.57 ↑1.500.18 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm2.003.203.200.832.500.91---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.453.350.822.500.910.770.250.96
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.03 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.093.413.390.852.500.920.810.250.99
Live30.89 ↑5.28 ↑1.20 ↓4.25 ↑1.500.17 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm2.253.102.730.942.500.761.060.250.73
Live125.00 ↑6.60 ↑1.05 ↓3.75 ↑1.750.13 ↓0.72 ↓-1.001.03 ↑
BwinSớm2.103.403.300.822.500.87---
Live101.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.93 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.963.503.560.842.500.890.440.001.59
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.86 ↑1.500.07 ↓0.63 ↑0.001.31 ↓
SNAISớm2.153.503.00------
Live2.40 ↑3.40 ↓2.70 ↓------
Bet 365Sớm2.013.403.301.002.750.800.800.251.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.103.203.300.852.500.850.950.500.75
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑1.500.06 ↓0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mjallby AIF+1/4001
Elfsborg-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).