Kết quả bóng đá trận Miyazaki vs Oita Trinita, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Miyazaki 2 Kết thúc HT 1-0 0
Oita Trinita
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Miyazaki | Phút | |
| Murakoshi K. (Kiến tạo: Koji Okumura) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 41' | Tone I. | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | Hayashida K. | |
| 61' ⇄ | ▲ Keigo Sakakibara ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Kiyotake H. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Yusuke Matsuo ▼ | |
| 69' | Utsumoto S. | |
| 73' ⇄ | ▲ Kimoto M. ▼ | |
| ▲ Eisuke Watanabe ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Inoue R. ▼ | 75' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| Yuma Matsumoto 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| Ken Tshizanga Matsumoto (Kiến tạo: Yuma Matsumoto) 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ Keigo Hashimoto ▼ | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ David Aizawa ▼ | |
| ▲ Tanaka Y. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Abe T. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | Kiyotake H. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 16 |
Chủ = Miyazaki · Khách = Oita Trinita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miyazaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Miyazaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Đội hình
Miyazaki
Oita Trinita
1Mogi S.24Yuma Matsumoto33Kuroki K.39Shimokawa Y.45Tanaka S.8Yamauchi R.14Yoko Iesaka7Ano M.47Okumura K.99Murakoshi K.42Ken Tshizanga Matsumoto22Mun Kyung-Gun3Ayuki Miyakawa6Misao Y.30Tone I.7Nishimura Y.14Utsumoto S.16Shige T.19Hayashida K.10Matheus Leiria Dos Santos18Patrick Verhon9Arima K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mogi S.
- 7Ano M.
- 8Yamauchi R.
- 14Yoko Iesaka
- 24Yuma Matsumoto⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 76'
- 33Kuroki K.
- 39Shimokawa Y.
- 42Ken Tshizanga Matsumoto⚽ Ghi bàn 76'
- 45Tanaka S.
- 47Okumura K.🎯 Kiến tạo 9'
- 99Murakoshi K.⚽ Ghi bàn 9'
Khách · 3421
- 3Ayuki Miyakawa
- 6Misao Y.
- 7Nishimura Y.
- 9Arima K.
- 10Matheus Leiria Dos Santos
- 14Utsumoto S.🟨 Thẻ vàng 69'
- 16Shige T.
- 18Patrick Verhon
- 19Hayashida K.🟨 Thẻ vàng 55'
- 22Mun Kyung-Gun
- 30Tone I.🟨 Thẻ vàng 41'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
04
Sút bóng
237
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
20
Quả ném biên
2222
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miyazaki (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Oita Trinita (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miyazaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-4-08 | |
| Sân nhà | Oita Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 40000 |
| Yuji Okuma | HLV | Shuhei Yomoda |
| Khu vực | Oita |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.12 | 3.33 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.22 ↑ | 3.83 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.90 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.60 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 57.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 57.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.55 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.96 | 3.32 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.66 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.66 | 0.89 | 2.25 | 0.80 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miyazaki | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Oita Trinita | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).