Kết quả bóng đá trận Mixto EC (W) vs Operario MT (W), 04:00 ngày 25/10/2026
Brazil - Mato-Grossense Women · 04:00 ngày 25/10/2026
Mixto EC (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Operario MT (W)
🟨 5 - 5 🟥 1 - 2 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Mixto EC (W) | Phút | |
| 9' | ||
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | ||
| 28' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 61' | ||
| 69' | ||
| 79' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 1 | |
| 83' | ||
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 3 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 9 |
Chủ = Mixto EC (W) · Khách = Operario MT (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mixto EC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
55
Sút bóng
104
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mixto EC (W) (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Operario MT (W) (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mixto EC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 21.00 | 34.00 | 0.79 | 3.25 | 1.04 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↓ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 12.00 | 100.00 | 3.40 | 3.50 | 0.17 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.60 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.71 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.77 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.51 | 0.25 | 1.26 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mixto EC (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Operario MT (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).