Kết quả bóng đá trận Mixto EC (W) vs Cruzeiro MG (W), 04:00 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 16/08/2026
Mixto EC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Cruzeiro MG (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Mixto EC (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Byanca Brasil | |
| Luana India ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| Joyce 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 Silvana (phản lưới) | |
| 90+7' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 4 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 17 |
Chủ = Mixto EC (W) · Khách = Cruzeiro MG (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mixto EC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Mixto EC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 27 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Cruzeiro MG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 30 | 19 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 9 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Mixto EC (W)
THHBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Botafogo RJ(W) | 5-2 (1-2) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Remo (W) | 1-3 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cruzeiro MG (W)
BTBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 5-0 (1-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (2-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (0-1) | Internacional(W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (1-2) | America MG (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | America MG (W) | 0-4 (0-3) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
53
Tấn công
6365
Tấn công nguy hiểm
3545
Sút ngoài cầu môn
117
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
410
Quả ném biên
2036
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mixto EC (W) (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Cruzeiro MG (W) (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mixto EC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.50 | 1.33 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 3.60 ↑ | 1.36 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.43 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 3.85 | 1.35 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↓ | 3.95 ↑ | 1.38 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.00 | 3.86 | 1.40 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.02 ↑ | 1.42 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.74 | -1.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 ↑ | 1.40 | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 3.80 | 1.35 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.75 ↓ | 4.10 ↑ | 1.36 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.73 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.31 | 4.12 | 1.36 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 7.04 ↓ | 4.13 ↑ | 1.41 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.42 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.09 | 4.15 | 1.39 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 7.09 | 4.33 ↑ | 1.37 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.57 ↓ | -1.50 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.48 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 3.80 | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 3.90 ↑ | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.