Kết quả bóng đá trận Mitundu Baptist FC vs Big Bullets FC, 19:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 23/08/2026
Mitundu Baptist FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Big Bullets FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Mitundu Baptist FC | Phút | |
| 34' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 80' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 21 |
Chủ = Mitundu Baptist FC · Khách = Big Bullets FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitundu Baptist FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Mitundu Baptist FC
BTHTHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 09/08/26 | Mitundu Baptist FC | 2-1 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 26/07/26 | Mitundu Baptist FC | 1-1 (1-1) | Silver Strikers | - | - | H |
| 18/07/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Mitundu Baptist FC | 3-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Mchinji Villa | 3-3 (1-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Big Bullets FC
TTBHHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Karonga United | 0-1 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 09/08/26 | Big Bullets FC | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | T |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 25/04/26 | Civo United | 2-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 20/12/25 | Mighty Tigers | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
03
Sút bóng
83
Sút cầu môn
30
Tấn công
5849
Tấn công nguy hiểm
5162
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
1515
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitundu Baptist FC (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Big Bullets FC (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitundu Baptist FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 2.63 | 1.83 | 0.59 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 2.63 | 1.83 | 0.58 ↓ | 1.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 2.80 | 2.05 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 2.85 | 1.98 | 0.98 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 10.35 ↑ | 1.15 ↓ | 8.29 ↑ | 3.51 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.72 | 2.70 | 1.93 | 0.70 | 1.75 | 0.98 | 0.75 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.13 ↓ | 6.60 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 2.87 | 2.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.80 | 1.95 | 0.89 | 2.00 | 0.68 | 0.70 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.95 | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.94 | 2.83 | 1.93 | 0.74 | 1.75 | 0.99 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.94 | 2.83 | 1.93 | 0.74 | 1.75 | 0.99 | 0.78 | -0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 2.85 | 1.98 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 2.90 | 2.02 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.08 ↓ | 11.70 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.91 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 2.70 | 2.00 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.