Kết quả bóng đá trận Mitsubishi Nagasaki vs Nexus Miyakonojo, 08:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:00 ngày 12/07/2026
Mitsubishi Nagasaki Sắp đá --:--:--
Nexus Miyakonojo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 9 | 22 |
| Điểm | 2 | 3 | 5 | 10 |
Chủ = Mitsubishi Nagasaki · Khách = Nexus Miyakonojo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitsubishi Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — Mitsubishi Nagasaki
BHHBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-1 (0-0) | Brew Saga | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nippon Steel Oita | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | CA Celeste | +1.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kawasoe Club | 2-1 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 04/04/26 | Mitsubishi Nagasaki | 3-2 (2-0) | Nippon Steel Oita | - | - | T |
| 07/09/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | Nobeoka Agata | -2.5 | 3.75 | H |
| 06/09/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | Mitsubishi Nagasaki | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/25 | Mitsubishi Nagasaki | 1-2 (0-1) | Nippon Steel Oita | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/07/25 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 12/07/25 | Brew Saga | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | H |
| 29/06/25 | FC Hakata | 1-4 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | T |
| 28/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-5 (0-1) | Veroskronos Tsuno | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/06/25 | Nobeoka Agata | 5-1 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 14/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-2 (1-1) | KMG Holdings | 0 | 3.25 | H |
| 08/06/25 | Nippon Steel Oita | 1-5 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/25 | Ehime FC | 1-0 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | -4.5 | 5.5 | B |
| 17/05/25 | J Lease FC | 2-0 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 06/04/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-0 (0-0) | FC Hakata | - | - | T |
| 19/10/24 | Tadotsu FC | 3-2 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nexus Miyakonojo
TBBBHTTB
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (8 trận) Châu Á: 3/1/4 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nexus Miyakonojo | 2-1 (0-0) | Kawasoe Club | - | - | T |
| 28/06/26 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-1) | Nexus Miyakonojo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nexus Miyakonojo | 1-7 (0-4) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 14/06/26 | KMG Holdings | 4-1 (1-0) | Nexus Miyakonojo | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Nexus Miyakonojo | 2-2 (0-2) | Brew Saga | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Nippon Steel Oita | 0-1 (0-1) | Nexus Miyakonojo | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kawasoe Club | 3-4 (2-1) | Nexus Miyakonojo | - | - | T |
| 05/04/26 | Nexus Miyakonojo | 0-3 (0-2) | NIFS Kanoya FC | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitsubishi Nagasaki (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nexus Miyakonojo (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mitsubishi Nagasaki (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Nexus Miyakonojo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitsubishi Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.69 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 ↑ | 3.99 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.86 | 4.83 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.97 ↑ | 3.40 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.67 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.90 ↑ | 3.97 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.48 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.