Kết quả bóng đá trận Mitsubishi Nagasaki vs KMG Holdings, 08:00 ngày 08/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:00 ngày 08/08/2026
Mitsubishi Nagasaki 0 Kết thúc HT 0-2 3
KMG Holdings
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Mitsubishi Nagasaki | Phút | |
| 17' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+4' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 20 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 24 |
Chủ = Mitsubishi Nagasaki · Khách = KMG Holdings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitsubishi Nagasaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mitsubishi Nagasaki 0 (0%)Hòa 2 (100%)KMG Holdings 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | Mitsubishi Nagasaki | -0.75 | 3.25 | H |
| 14/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-2 (1-1) | KMG Holdings | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Mitsubishi Nagasaki
BTBHHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | NIFS Kanoya FC | 1-0 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Mitsubishi Nagasaki | 2-0 (0-0) | Nexus Miyakonojo | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-1 (0-0) | Brew Saga | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nippon Steel Oita | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | CA Celeste | +1.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Mitsubishi Nagasaki | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kawasoe Club | 2-1 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 04/04/26 | Mitsubishi Nagasaki | 3-2 (2-0) | Nippon Steel Oita | - | - | T |
| 07/09/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-0 (0-0) | Nobeoka Agata | -2.5 | 3.75 | H |
| 06/09/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | Mitsubishi Nagasaki | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/25 | Mitsubishi Nagasaki | 1-2 (0-1) | Nippon Steel Oita | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/07/25 | NIFS Kanoya FC | 2-1 (1-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 12/07/25 | Brew Saga | 1-1 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | H |
| 29/06/25 | FC Hakata | 1-4 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | T |
| 28/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 0-5 (0-1) | Veroskronos Tsuno | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/06/25 | Nobeoka Agata | 5-1 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
| 14/06/25 | Mitsubishi Nagasaki | 2-2 (1-1) | KMG Holdings | 0 | 3.25 | H |
| 08/06/25 | Nippon Steel Oita | 1-5 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/25 | Ehime FC | 1-0 (0-0) | Mitsubishi Nagasaki | -4.5 | 5.5 | B |
| 17/05/25 | J Lease FC | 2-0 (2-0) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | B |
Thành tích gần đây — KMG Holdings
TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | CA Celeste | 0-1 (0-1) | KMG Holdings | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Nobeoka Agata | 0-1 (0-0) | KMG Holdings | - | - | T |
| 28/06/26 | KMG Holdings | 1-0 (0-0) | Kawasoe Club | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | NIFS Kanoya FC | 0-1 (0-1) | KMG Holdings | - | - | T |
| 14/06/26 | KMG Holdings | 4-1 (1-0) | Nexus Miyakonojo | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | KMG Holdings | 0-1 (0-0) | Veroskronos Tsuno | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | KMG Holdings | 4-2 (1-1) | Brew Saga | - | - | T |
| 24/05/26 | Nippon Steel Oita | 0-5 (0-2) | KMG Holdings | - | - | T |
| 17/05/26 | KMG Holdings | 4-0 (4-0) | CA Celeste | - | - | T |
| 05/04/26 | Kawasoe Club | 0-1 (0-1) | KMG Holdings | - | - | T |
| 04/04/26 | KMG Holdings | 2-0 (1-0) | NIFS Kanoya FC | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Hakata | 1-3 (1-0) | KMG Holdings | +3 | 4 | T |
| 06/09/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | Mitsubishi Nagasaki | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/25 | KMG Holdings | 0-3 (0-2) | Nobeoka Agata | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/07/25 | Veroskronos Tsuno | 1-0 (1-0) | KMG Holdings | - | - | B |
| 20/07/25 | Nippon Steel Oita | 0-1 (0-1) | KMG Holdings | - | - | T |
| 13/07/25 | KMG Holdings | 3-2 (1-0) | NIFS Kanoya FC | - | - | T |
| 06/07/25 | KMG Holdings | 2-2 (0-1) | J Lease FC | - | - | H |
| 29/06/25 | Brew Saga | 0-1 (0-0) | KMG Holdings | - | - | T |
| 15/06/25 | KMG Holdings | 0-0 (0-0) | FC Hakata | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
919
Sút cầu môn
410
Tấn công
7888
Tấn công nguy hiểm
3661
Sút ngoài cầu môn
59
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitsubishi Nagasaki (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KMG Holdings (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mitsubishi Nagasaki (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
KMG Holdings (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitsubishi Nagasaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.22 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.40 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.33 | 3.51 | 1.90 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 44.06 ↑ | 9.31 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.41 | 2.28 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.24 | 2.17 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.45 ↑ | 9.67 ↑ | 1.03 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.40 | 2.22 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.