Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds, 14:00 ngày 17/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 14:00 ngày 17/10/2026
Mito Hollyhock 0 Kết thúc HT 0-0 1
Urawa Red Diamonds
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 13
Địa điểm: Ks Denki Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Mito Hollyhock | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 📺 VAR | 8' | |
| Semba T. 📺 VAR | 9' | |
| Semba T. | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 24 |
Chủ = Mito Hollyhock · Khách = Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mito Hollyhock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Thẻ vàng
10
Sút bóng
017
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
010
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
18%82%
Chuyền bóng
83353
TL chuyền bóng thành công
49%88%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
211
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mito Hollyhock (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mito Hollyhock | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992-3-10 | |
| Ks Denki Stadium | Sân nhà | Saitama Stadium 2002 |
| 22002 | Sức chứa | 63700 |
| Daisuke Kimori | HLV | Cho Kwi Jea |
| Japan - Mito | Khu vực | Urawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.45 | 2.01 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.10 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.20 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.02 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.40 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.02 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.65 | 2.07 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.26 | 2.03 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.21 ↓ | 4.94 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.62 | 2.01 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 1.64 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 8.95 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
| Urawa Red Diamonds | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).