Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale, 16:00 ngày 12/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 12/09/2026
Mito Hollyhock 0 Kết thúc HT 0-0 1
Kawasaki Frontale
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Ks Denki Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Mito Hollyhock · Khách = Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mito Hollyhock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
Đội hình
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale
34Nishikawa K.7Omori S.15Kimoto Y.17Kenta Itakura25Mase T.3Osaki K.11Torikai Y.19Semba T.22Taniguchi K.10Watanabe A.18K.Uchino49Brodersen S.3Taniguchi H.4Pedro Romano13Miura S.29Yamahara R.6Yamamoto Y.8Tachibanada K.14Wakizaka Y.17Ito T.23Marcinho20Mochiyama K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
310
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
245262
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
44
Việt vị
21
Cứu thua
41
Quả ném biên
138
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mito Hollyhock (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kawasaki Frontale (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mito Hollyhock | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Ks Denki Stadium | Sân nhà | Todoroki Athletics Stadium |
| 22002 | Sức chứa | 25000 |
| Daisuke Kimori | HLV | Shigetoshi Hasebe |
| Japan - Mito | Khu vực | Kanagawa City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.08 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.68 ↓ | 2.24 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.16 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 0.99 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.99 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.08 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.08 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.95 | 2.10 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.47 | 2.09 | 0.80 | 2.75 | 1.08 | 0.99 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.33 | 0.63 | 2.50 | 1.30 | 1.12 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.05 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kawasaki Frontale | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).