Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Hiroshima Sanfrecce, 12:00 ngày 31/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 31/10/2026
Mito Hollyhock 0 Kết thúc HT 0-1 3
Hiroshima Sanfrecce
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Mito Hollyhock | Phút | |
| ▲ Rei Ieizumi ▼ | 6' ⇄ | |
| Mase T. | 21' | |
| ▲ Keisuke Tada ▼ | 25' ⇄ | |
| ▲ Keisuke Tada ▼ | 26' ⇄ | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Suzuki A. (Kiến tạo: Shuto Nakano) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yengi K. ▼ | |
| ▲ Kato C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Nakano S. (Kiến tạo: Naoto Arai) | |
| 65' ⇄ | ▲ Asano T. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Matsumoto T. ▼ | |
| ▲ Hayata Yamamoto ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Yamashita S. ▼ | 65' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Koshimichi S. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Suga D. ▼ | |
| Yamashita S. | 81' | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Suga D. (Kiến tạo: Kusini Yengi) | |
| 86' ⇄ | ▲ Rento Noguchi ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 22 |
Chủ = Mito Hollyhock · Khách = Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mito Hollyhock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Mito Hollyhock
Hiroshima Sanfrecce
27Slowik J.15Kimoto Y.16Tamura Y.17Kenta Itakura3Osaki K.19Semba T.25Mase T.44Nishihara M.22Taniguchi K.30Jin Okumura33Patryck1Osako K.4Araki H.15Nakano S.37Kim Joo-Sung5Arai N.6Kawabe H.7Higashi S.35Yotaro Nakajima10Suzuki A.45Kobayashi S.23Ayukawa S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Osaki K.
- 15Kimoto Y.
- 16Tamura Y.
- 17Kenta Itakura
- 19Semba T.
- 22Taniguchi K.
- 25Mase T.🟥 Thẻ đỏ 21'
- 27Slowik J.
- 30Jin Okumura
- 33Patryck
- 44Nishihara M.
Khách · 3421
- 1Osako K.
- 4Araki H.
- 5Arai N.🎯 Kiến tạo 54'
- 6Kawabe H.
- 7Higashi S.
- 10Suzuki A.⚽ Ghi bàn 30'
- 15Nakano S.⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 30'
- 23Ayukawa S.
- 35Yotaro Nakajima
- 37Kim Joo-Sung
- 45Kobayashi S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
10
Sút bóng
317
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
266883
TL chuyền bóng thành công
70%90%
Phạm lỗi
66
Việt vị
03
Cứu thua
40
Quả ném biên
1719
Chuyền dài
1720
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mito Hollyhock (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mito Hollyhock | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988-1-3 | |
| Ks Denki Stadium | Sân nhà | Edion Peace Wing Hiroshima |
| 22002 | Sức chứa | 50000 |
| Daisuke Kimori | HLV | Bartosch Gaul |
| Japan - Mito | Khu vực | Great Arch Stadium Hiroshima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.90 | 4.55 | 1.38 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.37 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.90 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 405.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.44 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.48 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.48 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.75 | 1.47 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.19 | 1.44 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -1.25 | 1.08 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.31 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.30 | 4.88 | 1.46 | 0.66 | 2.50 | 1.25 | 0.84 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.31 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.41 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hiroshima Sanfrecce | +1 1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).