Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Gamba Osaka, 16:00 ngày 15/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 15/08/2026
Mito Hollyhock
1 Kết thúc HT 1-0 1
Gamba Osaka
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Ks Denki Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Mito Hollyhock Phút Gamba Osaka
Yoshiki Torikai(Assists:Kaito Taniguchi) (Kiến tạo: Kaito Taniguchi) 1 - 0 18'
HT 1-0
▲ Chihiro Kato ▼ Yoshiki Torikai46'
46' ▲ Shogo Sasaki ▼ Ginjiro Ikegaya
56' ▲ Deniz Hummet ▼ Takashi Usami
▲ Akinari Kawazura ▼ Yasuki Kimoto58'
▲ Keisuke Tada ▼ Arata Watanabe63'
▲ Hayata Yamamoto ▼ Kaito Taniguchi63'
69' ▲ Eli Adams ▼ Rin Mito
74' 1 - 1 Shinnosuke Nakatani(Assists:Ryo Hatsuse) (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
▲ Matheus Leiria Dos Santos ▼ Yu Funabashi81'
Hayata Yamamoto 82'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 11 25
Hòa 11 33
Bại 11 22
Ghi bàn 43 718
Mất bàn 43 710
Điểm 44 918

Chủ = Mito Hollyhock · Khách = Gamba Osaka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mito Hollyhock (5)Hiệp 1 / Cả trậnGamba Osaka (10)
1 (20%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (20%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (40%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Mito Hollyhock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412165511
Sân nhà202022217
Sân khách21014336
6 gần6006312--

Gamba Osaka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412167512
Sân nhà21104347
Sân khách201124113
6 gần6411178--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Mito Hollyhock 0 (0%)Hòa 2 (40%)Gamba Osaka 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN LC16/04/25Mito Hollyhock0-0 (0-0)Gamba Osaka2-8-0.252.5H
JPN D215/09/13Gamba Osaka5-0 (1-0)Mito Hollyhock--1.252.75B
JPN D215/06/13Mito Hollyhock0-2 (0-1)Gamba Osaka--0.752.75B
JE Cup10/10/12Gamba Osaka1-0 (0-0)Mito Hollyhock--1.253B
JE Cup16/11/11Gamba Osaka2-2 (1-0)Mito Hollyhock--23.5H

Thành tích gần đây — Mito Hollyhock

BBBBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D108/08/26Kashiwa Reysol2-1 (2-0)Mito Hollyhock1-5-12.25B
JPN D106/06/26Mito Hollyhock0-1 (0-1)V-Varen Nagasaki7-0+0.252.25B
JPN D130/05/26V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Mito Hollyhock0-7-0.252.25B
JPN D124/05/26Mito Hollyhock1-3 (0-0)Kawasaki Frontale4-3-0.252.5B
JPN D116/05/26Mito Hollyhock0-1 (0-0)Tokyo Verdy3-402B
JPN D109/05/26Mito Hollyhock1-4 (0-1)Urawa Red Diamonds0-7-0.252.25B
JPN D106/05/26Kashima Antlers3-0 (0-0)Mito Hollyhock6-2-0.752.25B
JPN D102/05/26Yokohama Marinos1-1 (1-1)Mito Hollyhock4-8-0.252.25H
JPN D129/04/26Mito Hollyhock2-2 (0-1)Machida Zelvia6-10-0.252.25H
JPN D124/04/26FC Tokyo5-2 (3-1)Mito Hollyhock7-1-0.752.25B
JPN D119/04/26Mito Hollyhock2-0 (0-0)Kashiwa Reysol7-6-0.752.25T
JPN D111/04/26JEF United Ichihara Chiba1-1 (0-1)Mito Hollyhock2-302.25H
JPN D104/04/26Mito Hollyhock1-1 (1-0)Kashima Antlers2-8-0.52.25H
JPN D122/03/26Kashiwa Reysol3-0 (2-0)Mito Hollyhock4-3-12.5B
JPN D118/03/26Mito Hollyhock1-0 (0-0)Yokohama Marinos3-402.25T
JPN D114/03/26Mito Hollyhock1-1 (0-0)FC Tokyo4-4-0.252.25H
JPN D107/03/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)Mito Hollyhock2-5-0.252.25B
JPN D101/03/26Kawasaki Frontale2-2 (0-2)Mito Hollyhock6-2-0.52.75H
JPN D122/02/26Mito Hollyhock1-1 (1-1)JEF United Ichihara Chiba4-4+0.252.25H
JPN D114/02/26Machida Zelvia2-2 (2-2)Mito Hollyhock3-4-12.25H

Thành tích gần đây — Gamba Osaka

HTTTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ACLE11/08/26Gangwon FC0-0 (0-0)Gamba Osaka3-002.25H
JPN D107/08/26Gamba Osaka4-3 (2-1)Urawa Red Diamonds5-6+0.252.5T
INT CF24/07/26Zweigen Kanazawa FC0-6 (0-2)Gamba Osaka8-5+1.53T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka--0.753T
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4-0.752.75B
JPN D106/06/26Tokyo Verdy2-4 (1-1)Gamba Osaka5-0+0.252T
JPN D130/05/26Gamba Osaka1-1 (1-0)Tokyo Verdy8-6+0.52.25H
JPN D124/05/26Shimizu S-Pulse1-2 (0-0)Gamba Osaka5-102.5T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3-1.53.25T
JPN D110/05/26Gamba Osaka0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce3-1-0.252.5B
JPN D106/05/26Nagoya Grampus2-1 (2-0)Gamba Osaka3-402.5B
JPN D102/05/26Gamba Osaka5-0 (2-0)Vissel Kobe3-602.5T
JPN D129/04/26Kyoto Sanga1-1 (0-0)Gamba Osaka7-3-0.252.75H
JPN D125/04/26V-Varen Nagasaki1-1 (0-0)Gamba Osaka7-8+0.52.5H
JPN D122/04/26Gamba Osaka1-2 (1-2)Avispa Fukuoka5-5+0.752.25B
JPN D119/04/26Gamba Osaka2-2 (1-1)Fagiano Okayama9-2+0.52.5H
ACL215/04/26Bangkok United FC0-3 (0-2)Gamba Osaka4-2+0.52.25T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1+0.252.75B
ACL208/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Bangkok United FC18-1+1.52.75B
JPN D104/04/26Gamba Osaka2-0 (1-0)Kyoto Sanga5-2+0.252.75T

Đội hình

Mito HollyhockGamba Osaka
34Konosuke Nishikawa7Sho Omori15Yasuki Kimoto17Kenta Itakura25Takumi Mase11Yoshiki Torikai19Taishi Semba20Yu Funabashi22Kaito Taniguchi10CArata Watanabe18Kotaro Uchino18Rui Araki4CShinnosuke Nakatani15Takeru Kishimoto19Ginjiro Ikegaya21Ryo Hatsuse13Shuto ABE27Rin Mito7Takashi Usami17Ryoya Yamashita38Gaku Nawata14Asahi Uenaka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
58
117
Tấn công nguy hiểm
33
58
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
278
625
TL chuyền bóng thành công
79%
89%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.42
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mito Hollyhock (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gamba Osaka (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mito Hollyhock (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Gamba Osaka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Mito HollyhockGamba Osaka

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Mito HollyhockGamba Osaka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
13
Thắng 1
85
Hòa
45
Thua 1
61
Thua 2+
Mito HollyhockGamba Osaka

Thông tin đội bóng

Mito Hollyhock Thông tin Gamba Osaka
Thành lập 1980-8-1
Ks Denki Stadium Sân nhà Panasonic Stadium Suita
22002 Sức chứa 21000
Daisuke Kimori HLV
Japan - Mito Khu vực Osaka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.212.430.792.251.010.970.000.87
Live2.40 ↓3.20 ↓2.60 ↑1.40 ↑2.500.38 ↓1.12 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.803.202.600.782.251.000.950.000.86
Live28.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑3.70 ↑2.500.05 ↓0.07 ↓-0.257.60 ↑
VcbetSớm2.703.252.500.822.251.041.020.000.84
Live17.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.723.202.500.822.251.041.020.000.86
Live13.00 ↑1.11 ↓9.70 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.803.052.551.052.500.700.900.000.80
Live15.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.753.002.550.792.250.88---
Live15.67 ↑1.07 ↓11.35 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.723.202.500.822.251.041.020.000.86
Live14.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑6.25 ↑2.500.09 ↓1.28 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm2.753.502.490.822.251.041.040.000.84
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.633.122.500.842.251.041.000.000.90
Live14.50 ↑1.08 ↓11.50 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.613.232.470.792.251.031.000.000.84
Live11.20 ↑1.13 ↓9.25 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.501.002.500.73---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.753.052.550.872.250.870.960.000.79
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.10 ↑2.750.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.763.062.690.952.250.850.930.000.88
Live11.42 ↑1.17 ↓8.55 ↑4.39 ↑2.500.17 ↓1.32 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.102.211.012.500.710.76-0.251.02
Live11.50 ↑1.14 ↓6.30 ↑7.00 ↑2.750.04 ↓1.34 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm2.653.202.600.982.500.72---
Live15.50 ↑1.07 ↓13.50 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.843.252.590.822.251.011.000.000.83
Live28.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓1.34 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.703.402.40------
Live2.60 ↓3.25 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.703.202.450.802.251.001.000.000.80
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.753.002.501.002.500.730.44-0.501.50
Live19.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mito Hollyhock0Chưa có trận cùng mức
Gamba Osaka0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).