Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Liga Dep. Universitaria Quito, 05:00 ngày 14/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 14/08/2026
Mirassol 1 Kết thúc HT 1-0 1
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Mirassol
Liga Dep. Universitaria Quito
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Herrera
4'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — bị cản phá
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gonzalez (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Yerlin Quinonez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo De Oliveira Alves 1-0, kiến tạo: Edson Guilherme Mendes dos Santos
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Yerlin Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) Post
35'
🟨 Thẻ vàng - Yerlin Quinonez
🟨 Thẻ vàng - Antonio Francisco Moura Neto
42'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) Post
45+1'
🎯 Dứt điểm - Yerlin Quinonez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Marques (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
56'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wallisson Luiz, ra Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Alesson Dos Santos Batista
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Denilson Alves Borges, ra Antonio Francisco Moura Neto
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Edson Guilherme Mendes dos Santos
78'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân phải) — bị chặn
82'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 1-1, kiến tạo: Janner Hitcler Corozo Alman
82'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Michael Steveen Estrada Martínez
84'
🔁 Thay người: vào Alexander Antonio Alvarado Carriel, ra Sebastian Gonzalez
86'
🎯 Dứt điểm - Alexander Antonio Alvarado Carriel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wallisson Luiz (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Juan Rodriguez, ra Fernando Cornejo
🎯 Dứt điểm - Igor Marques (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Mirassol | Phút | |
| Carlos Eduardo De Oliveira Alves(Assists:Edson Guilherme Mendes dos Santos) (Kiến tạo: Edson Guilherme Mendes dos Santos) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 35' | Yerlin Quinonez | |
| Antonio Francisco Moura Neto | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | 55' | |
| ▲ Wallisson Luiz ▼ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | 59' ⇄ | |
| ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Alesson Dos Santos Batista | 71' ⇄ | |
| ▲ Denilson Alves Borges ▼ Antonio Francisco Moura Neto | 78' ⇄ | |
| ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves | 78' ⇄ | |
| ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 Michael Steveen Estrada Martínez(Assists:Janner Hitcler Corozo Alman) (Kiến tạo: Janner Hitcler Corozo Alman) | |
| 84' ⇄ | ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Michael Steveen Estrada Martínez | |
| 84' ⇄ | ▲ Alexander Antonio Alvarado Carriel ▼ Sebastian Gonzalez | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Juan Rodriguez ▼ Fernando Cornejo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 20 |
Chủ = Mirassol · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mirassol 1 (50%)Hòa 0 (0%)Liga Dep. Universitaria Quito 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mirassol
BBHTHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
BTTTHBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-0) | Delfin SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (5-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | +1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Mirassol
Liga Dep. Universitaria Quito
22Walter Leandro Capeloza Artune3Willian Estefani Machado6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir25Antonio Francisco Moura Neto33Carlos Eduardo De Oliveira Alves77Alesson Dos Santos Batista95Edson Guilherme Mendes dos Santos30Bruno Santos1Gonzalo Valle4CRicardo Ade28Josue Cuero44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali5Sebastian Gonzalez8Jesus Pretell20Fernando Cornejo11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman23Yerlin Quinonez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Willian Estefani Machado7.1
- 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 59'7
- 6Reinaldo Manoel da Silva7
- 22Walter Leandro Capeloza Artune6.7
- 25Antonio Francisco Moura Neto🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 78'7
- 30Bruno Santos5.7
- 32Igor Marques7.5
- 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 34Carroll Santana Joao Victor C6.7
- 77Alesson Dos Santos Batista▼ Rời sân 71'7
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 78'6.1
Khách · 433
- 1Gonzalo Valle6.4
- 4Ricardo Ade C6.5
- 5Sebastian Gonzalez▼ Rời sân 84'6.9
- 8Jesus Pretell6.4
- 11Michael Steveen Estrada Martínez⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 13Janner Hitcler Corozo Alman🎯 Kiến tạo 82'6.2
- 20Fernando Cornejo▼ Rời sân 90+3'6.7
- 23Yerlin Quinonez🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 28Josue Cuero6.4
- 44Luis Geovanny Segovia Vega6.9
- 67Jose Carabali7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
34
Tấn công
9298
Tấn công nguy hiểm
4152
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
363366
TL chuyền bóng thành công
79%76%
Phạm lỗi
817
Việt vị
41
Cứu thua
22
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2226
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.87
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mirassol (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Liga Dep. Universitaria Quito (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (29%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (25%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Igor Marques Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 32/37 | 4 | |||
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 21/26 | 0 | ||
| 3Willian Estefani Machado Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/49 | 1 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 7 | 2/0 | 26/37 | 1 | |||
| 25Antonio Francisco Moura Neto Tiền vệ | 7 | 1/0 | 29/34 | 8 | 🟨 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista Tiền đạo | 7 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 38/42 | 5 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 6.1 | 1 | 3/2 | 17/24 | 0 | ||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 80Wallisson Luiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Denilson Alves Borges (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 36/50 | 7 | |||
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 12/19 | 0 | ||
| 44Luis Geovanny Segovia Vega Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 5Sebastian Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/37 | 2 | |||
| 20Fernando Cornejo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 28/38 | 1 | |||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 33/42 | 4 | |||
| 23Yerlin Quinonez Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 18/23 | 1 | 🟨 | ||
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 28Josue Cuero Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 3/2 | 13/16 | 0 | ||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 10Alexander Antonio Alvarado Carriel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 31Juan Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mirassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-1-11 | |
| Sân nhà | La Casa Blanca | |
| 0 | Sức chứa | 42000 |
| Rafael Guanaes | HLV | Tiago Nunes |
| Khu vực | Quito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.27 | 4.25 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 4.72 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.80 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.33 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.15 | 4.50 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.20 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 13.78 ↑ | 1.03 ↓ | 20.53 ↑ | 5.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.15 | 4.50 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.41 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.91 | 3.46 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.90 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 2.82 | 5.47 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.11 ↓ | 14.21 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.55 | 5.70 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.30 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.47 | 4.70 | 1.39 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.92 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mirassol | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liga Dep. Universitaria Quito | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).